LE ANH HOA SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ Lê áNH HOA
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$65.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102017806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KAX9VW |
| 成立日期 | 2006-08-02 |
| 联系地址 | Lô A số nhà 43, ngõ 357 đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ ÁNH HOA |
| 企业英文名称 | LE ANH HOA PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A số nhà 43, ngõ 357 đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84963408484 |
| 邮箱 | anhhoaplastic.online@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $65.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | 25 | $65.8K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $987 |
| 2025-12-25 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2025-11-26 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $986 |
| 2025-11-26 | 乙烯聚合物塑料 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $986 |