Nhu Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nhu Thành
198
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303327491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2QWUUT |
| 成立日期 | 2004-06-17 |
| 联系地址 | 30/17 Nguyễn Đình Chi, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHU THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/17 Nguyễn Đình Chi, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02839694401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $1.99M |
| 越南 | 3 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 84 | $941.2K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 27 | $254.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Fuzhou Brighton Houseware Co., Ltd. | 中国 | 28 | $251.1K | 塑料餐具、升降机 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $184.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.0K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $49.2K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.2K | 不锈钢家用制品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $63 |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $194 |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $414 |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $171 |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $278 |