Nhu Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Nhu Thành

198
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303327491
企查查编码QVNY2QWUUT
成立日期2004-06-17
联系地址30/17 Nguyễn Đình Chi, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHU THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30/17 Nguyễn Đình Chi, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02839694401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
442191竹制木制品
732393不锈钢家用制品
630710清洁用布
691200非瓷质陶瓷制品
3506101kg以下胶粘剂
482190未印刷标签
732399其他钢铁家用品
847290其他办公设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$1.99M
越南3$8.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Leadsun Corp. Ltd.中国84$941.2K塑料餐具、旧衣物
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国27$254.7K玩具模型、其他塑料制品
Fuzhou Brighton Houseware Co., Ltd.中国28$251.1K塑料餐具、升降机
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国16$184.8KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国9$91.8K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$64.4K其他塑料制品、金属建筑配件
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国6$53.0K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$49.2K甲壳动物粉、非办公金属家具
Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd.中国3$27.2K电动摩托车、硅锰钢条
Benz Stainless Steel Co., Ltd.越南3$8.2K不锈钢家用制品、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$2.0K
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$63
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$1.3K
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$1.3K
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$194
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$414
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$2.0K
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$171
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$1.8K
2026-04-15塑料餐具XIAMEN LEADSUN CORP ORATION中国$278

相关企业 · 同类产品

Nhu Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →