MVN Technology Engineering Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI CôNG NGHệ MVN

133
进口笔数
83
出口笔数
$1.53M
进口金额
$11.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.97M · 2 笔2024-03进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.2K · 9 笔出口 $54.8K · 7 笔2024-09进口 $50.1K · 5 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $754 · 2 笔2024-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $845 · 3 笔2024-12进口 $13.5K · 5 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-01进口 $53.0K · 4 笔出口 $18.3K · 13 笔2025-02进口 $99.0K · 3 笔出口 $91.1K · 13 笔2025-03进口 $53.1K · 7 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-05进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-11进口 $90.6K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-12进口 $95.1K · 5 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.9K · 4 笔出口 $867 · 4 笔2026-04进口 $106.6K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.97M · 2 笔2024-03进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.2K · 9 笔出口 $54.8K · 7 笔2024-09进口 $50.1K · 5 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $754 · 2 笔2024-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $845 · 3 笔2024-12进口 $13.5K · 5 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-01进口 $53.0K · 4 笔出口 $18.3K · 13 笔2025-02进口 $99.0K · 3 笔出口 $91.1K · 13 笔2025-03进口 $53.1K · 7 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-05进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-11进口 $90.6K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-12进口 $95.1K · 5 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.9K · 4 笔出口 $867 · 4 笔2026-04进口 $106.6K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106357465
企查查编码QVNR3BUBKH
成立日期2013-11-11
联系地址Số 9 ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Tòan, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ MVN
企业英文名称MVN TECHNOLOGY ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 138 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84906208816
邮箱info@mvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
85364160伏以下继电器
392690其他塑料制品
853649高压继电器
854370其他电气设备
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
8536301000伏以下电路保护器

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
853890电器装置零件
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
85364160伏以下继电器
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国100$533.8K
中国98$306.0K
中国台湾34$105.7K
泰国39$104.6K
印度60$90.5K
波兰67$81.6K
土耳其26$58.7K
奥地利31$57.3K
多米尼加11$48.7K
罗马尼亚19$36.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$11.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡92$1.38M其他电路开关装置、电器装置零件
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡38$140.5K1000伏以下保险丝、自动断路器
Suju Inc.新加坡2$4.1K自动断路器
Dmark Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡1$2.3K其他电路开关装置、静止变流器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南73$11.22M其他塑料制品、其他电路开关装置
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南4$9.5K其他塑料制品、测量仪器零件
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
Vietnergy Co., Ltd.越南1$868其他印刷机零件、电子用掺杂元素
Vietnergy Co., Ltd.越南1$868过滤净化器零件、钢制气罐
LS Metal Vina Co., Ltd.越南2$754氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD中国$1.1K
2026-04-28其他钢铁制品PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD中国$1.1K
2026-04-28铜螺纹紧固件PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD中国$1.1K
2026-04-28铜螺纹紧固件PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD中国$1.1K
2026-04-27其他电路开关装置PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD土耳其$3.5K
2026-04-27电器装置零件PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD中国$230
2026-04-27其他塑料制品PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD中国$418
2026-04-27其他电路开关装置PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD德国$365
2026-04-27其他电路开关装置PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD德国$204
2026-04-27其他电路开关装置PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD波兰$447

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自动断路器TEXON VIETNAM CO LTD越南$364
2026-04-27自动断路器TEXON VIETNAM CO LTD越南$151
2026-04-27自动断路器TEXON VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-20其他塑料制品VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-20高压继电器VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$465
2026-04-20电器装置零件VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-20其他电路开关装置VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$503
2026-04-20电器装置零件VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$310
2026-04-20其他电路开关装置VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-20电器装置零件VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$134

相关企业 · 同类产品

MVN Technology Engineering Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →