MVN Technology Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI CôNG NGHệ MVN
133
进口笔数
83
出口笔数
$1.53M
进口金额
$11.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106357465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3BUBKH |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Tòan, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ MVN |
| 企业英文名称 | MVN TECHNOLOGY ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84906208816 |
| 邮箱 | info@mvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 100 | $533.8K |
| 中国 | 98 | $306.0K |
| 中国台湾 | 34 | $105.7K |
| 泰国 | 39 | $104.6K |
| 印度 | 60 | $90.5K |
| 波兰 | 67 | $81.6K |
| 土耳其 | 26 | $58.7K |
| 奥地利 | 31 | $57.3K |
| 多米尼加 | 11 | $48.7K |
| 罗马尼亚 | 19 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $11.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $1.38M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $140.5K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Suju Inc. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 自动断路器 |
| Dmark Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $11.22M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $868 | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $868 | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $754 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 土耳其 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $365 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $204 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $447 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自动断路器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $503 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |