JOINT STOCK CO VANDO GROUP

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VANDO GROUP

1
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0106861464
企查查编码QVNDV5SWMU
成立日期2015-05-27
联系地址(NR ông Nguyễn Công Phú) thôn Tiền Thôn, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VANDO GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址(NR ông Nguyễn Công Phú) thôn Tiền Thôn, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84358883456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$14.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国1$14.7K非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$3.9K
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$761
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$138
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$262
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$3.2K
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$322
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$2.7K
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$1.7K
2023-03-31非办公金属家具WUYI JINGNA HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$415

相关企业 · 同类产品

JOINT STOCK CO VANDO GROUP 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →