Hong Sinh Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 天然橡胶片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Hồng Sinh

0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$11.81M
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $944.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $915.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $612.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $654.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $586.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $781.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $944.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $196.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $636.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $915.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $612.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $654.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $586.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $781.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $944.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $196.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $636.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310245306
企查查编码QVNSU83PYT
成立日期2010-08-11
联系地址561 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HỒNG SINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 0149 - Chăn nuôi khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84839970772
邮箱hongsinh@hsrubber.vn
传真0839977042
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400121天然橡胶片
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯37$4.77M
中国台湾44$4.42M
巴西9$1.22M
美国35$892.0K
波兰7$343.0K
中国2$155.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kenda Rubber Industrial Co. Ltd.中国台湾14$2.75M合成单丝纱线、橡胶充气制品
OPC FAO International Ltd.俄罗斯16$2.24M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Cordiant俄罗斯12$2.01M技术分类天然橡胶、橡塑模具
Borrachas Vipal S.A.巴西5$947.2K碳制品、天然橡胶片
Joss Elastomers & Chemicals B.V.美国17$860.8K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
VIC TEAM INTERNATIONAL CORP中国台湾8$362.0K天然橡胶片、技术分类天然橡胶
OPC俄罗斯4$349.1K电壁钟、咖啡基制品
LANDMARK INTERNATIONAL CORP中国台湾7$328.1K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
HORNGMARK INTERNATIONAL CORP中国台湾8$261.8K天然橡胶片、天然橡胶乳

近期贸易明细

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06天然橡胶片Kenda Rubber Industrial Co. Ltd.中国台湾$209.3K
2026-01-23天然橡胶片VIC TEAM INTERNATIONAL CORP中国台湾$39.4K
2025-12-31天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD俄罗斯$278.3K
2025-12-02天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD俄罗斯$318.4K
2025-12-02天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD俄罗斯$39.7K
2025-11-10天然橡胶片KENDA RUBBER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$191.0K
2025-11-08天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD俄罗斯$7.5K
2025-11-08天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD俄罗斯$32.5K
2025-10-16天然橡胶片BORRACHAS VIPAL S.A.巴西$45.6K
2025-10-13天然橡胶片Kenda Rubber Industrial Co. Ltd.中国台湾$191.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Sinh Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →