Hong Sinh Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Hồng Sinh
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$11.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310245306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU83PYT |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | 561 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HỒNG SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 0149 - Chăn nuôi khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84839970772 |
| 邮箱 | hongsinh@hsrubber.vn |
| 传真 | 0839977042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 37 | $4.77M |
| 中国台湾 | 44 | $4.42M |
| 巴西 | 9 | $1.22M |
| 美国 | 35 | $892.0K |
| 波兰 | 7 | $343.0K |
| 中国 | 2 | $155.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenda Rubber Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 14 | $2.75M | 合成单丝纱线、橡胶充气制品 |
| OPC FAO International Ltd. | 俄罗斯 | 16 | $2.24M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Cordiant | 俄罗斯 | 12 | $2.01M | 技术分类天然橡胶、橡塑模具 |
| Borrachas Vipal S.A. | 巴西 | 5 | $947.2K | 碳制品、天然橡胶片 |
| Joss Elastomers & Chemicals B.V. | 美国 | 17 | $860.8K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| VIC TEAM INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 8 | $362.0K | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| OPC | 俄罗斯 | 4 | $349.1K | 电壁钟、咖啡基制品 |
| LANDMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 7 | $328.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| HORNGMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 8 | $261.8K | 天然橡胶片、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 天然橡胶片 | Kenda Rubber Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $209.3K |
| 2026-01-23 | 天然橡胶片 | VIC TEAM INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $39.4K |
| 2025-12-31 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $278.3K |
| 2025-12-02 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $318.4K |
| 2025-12-02 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $39.7K |
| 2025-11-10 | 天然橡胶片 | KENDA RUBBER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $191.0K |
| 2025-11-08 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $7.5K |
| 2025-11-08 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $32.5K |
| 2025-10-16 | 天然橡胶片 | BORRACHAS VIPAL S.A. | 巴西 | $45.6K |
| 2025-10-13 | 天然橡胶片 | Kenda Rubber Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $191.0K |