Minh Viet Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MINH VIệT

90
进口笔数
35
出口笔数
$656.0K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-11
最近出口
38
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $101.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2023-11进口 $24.3K · 2 笔出口 $97.4K · 2 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $129.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $106.8K · 3 笔2025-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $235.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $101.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2023-11进口 $24.3K · 2 笔出口 $97.4K · 2 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $129.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $106.8K · 3 笔2025-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $235.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104645450
企查查编码QVNF6WEB1S
成立日期2010-05-17
联系地址Số 18, ngách 50/30 ngõ 50, đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH VIỆT
企业英文名称MINH VIET TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10 ngõ 254 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02485898795
邮箱minhviet2168@gmail.com
官网thietbiminhviet.com
传真02462817424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
401039其他橡胶带
701990其他玻璃纤维
750890其他镍制品
401011金属加固橡胶带
591000纺织传送带
722090不锈钢平板轧材
732619其他锻钢制品
843890食品机械零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$322.5K
中国71$284.5K
韩国3$35.5K
西班牙1$6.4K
日本2$5.7K
波兰1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗23$1.08M
巴基斯坦9$343.4K
越南3$118.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Respower Industrial Co., Ltd.中国20$93.8K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Satish Steel Works印度2$55.6K钢铁铰接链、钢铁链条零件
Taizhou United Import & Export Co., Ltd.中国13$54.8K其他橡胶带、硫化橡胶同步带
Tr Bel Tract Co., Ltd.韩国2$31.7K纺织增强橡胶带
Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd.中国2$25.1K玩具模型、自粘塑料片
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国2$20.0K热轧钢板、镀锌钢板
P. P. Goyal Industries印度4$18.7K不锈钢平板轧材、其他不锈钢板
Continental Engineering Co.印度3$15.2K螺纹加工工具、食品机械零件
Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国7$13.3K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Hebei Defeng Polyester Fiber Co., Ltd.中国3$2.0K造纸用重型织物、其他工业用纺织品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rahmat Amin Ltd.阿富汗6$285.2K3公斤以上绿茶
Hilal Roshan Ltd.阿富汗3$146.1K3公斤以上绿茶、带壳椰子
Elyas Suhrab Ltd.阿富汗3$125.3K3公斤以上绿茶
Global International巴基斯坦3$109.6K3公斤以上绿茶、塑料容器
Sahil Shaheer Ltd.阿富汗2$97.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Modasir Bahar Ltd.阿富汗2$96.0K3公斤以上绿茶
Said Aishan Moniry Ltd.巴基斯坦2$88.5K3公斤以上绿茶
Sahil Shaheer Ltd.越南2$69.4K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Zazai Carwan Ltd.阿富汗1$53.4K3公斤以上绿茶
Fahim Bahar Ltd.阿富汗1$49.2K3公斤以上绿茶、其他瓷制品

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD中国$51
2026-04-28其他塑料制品HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD中国$102
2026-04-28其他塑料制品HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD中国$102
2026-04-28其他塑料制品HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD中国$51
2026-04-28其他塑料制品HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD中国$340
2026-04-28其他塑料制品HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD中国$340
2026-04-23滑轮飞轮DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD中国$385
2026-04-23滑轮飞轮DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD中国$55
2026-04-23滑轮飞轮DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD中国$110
2026-04-23滑轮飞轮DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD中国$385

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-113公斤以上绿茶SAID AISHAN MONIRY LTD巴基斯坦$40.2K
2025-01-173公斤以上绿茶HAROON HAZRAT S/O NAKHTR KHAN MOMAND巴基斯坦$42.2K
2025-01-073公斤以上绿茶MODASIR BAHAR LTD巴基斯坦$23.0K
2024-12-233公斤以上绿茶GLOBAL INTERNATIONAL巴基斯坦$31.9K
2024-12-203公斤以上绿茶ELYAS SUHRAB LTD阿富汗$35.7K
2024-12-183公斤以上绿茶SAID AISHAN MONIRY LTD阿富汗$16.7K
2024-12-183公斤以上绿茶SAID AISHAN MONIRY LTD阿富汗$22.4K
2024-10-213公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$39.4K
2024-10-213公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$11.2K
2024-09-183公斤以上绿茶ELYAS SUHRAB LTD巴基斯坦$42.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →