Minh Viet Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MINH VIệT
- 邮箱5
90
进口笔数
35
出口笔数
$656.0K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-11
最近出口
38
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104645450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6WEB1S |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 50/30 ngõ 50, đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10 ngõ 254 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02485898795 |
| 邮箱 | minhviet2168@gmail.com |
| 官网 | thietbiminhviet.com |
| 传真 | 02462817424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $322.5K |
| 中国 | 71 | $284.5K |
| 韩国 | 3 | $35.5K |
| 西班牙 | 1 | $6.4K |
| 日本 | 2 | $5.7K |
| 波兰 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 23 | $1.08M |
| 巴基斯坦 | 9 | $343.4K |
| 越南 | 3 | $118.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Respower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $93.8K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Satish Steel Works | 印度 | 2 | $55.6K | 钢铁铰接链、钢铁链条零件 |
| Taizhou United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $54.8K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Tr Bel Tract Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.7K | 纺织增强橡胶带 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| P. P. Goyal Industries | 印度 | 4 | $18.7K | 不锈钢平板轧材、其他不锈钢板 |
| Continental Engineering Co. | 印度 | 3 | $15.2K | 螺纹加工工具、食品机械零件 |
| Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.3K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Hebei Defeng Polyester Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rahmat Amin Ltd. | 阿富汗 | 6 | $285.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Hilal Roshan Ltd. | 阿富汗 | 3 | $146.1K | 3公斤以上绿茶、带壳椰子 |
| Elyas Suhrab Ltd. | 阿富汗 | 3 | $125.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Global International | 巴基斯坦 | 3 | $109.6K | 3公斤以上绿茶、塑料容器 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 2 | $97.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Modasir Bahar Ltd. | 阿富汗 | 2 | $96.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Said Aishan Moniry Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $88.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 越南 | 2 | $69.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 1 | $53.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Fahim Bahar Ltd. | 阿富汗 | 1 | $49.2K | 3公斤以上绿茶、其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN SENGUANG MACHINE FITTINGS CO LTD | 中国 | $385 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 巴基斯坦 | $40.2K |
| 2025-01-17 | 3公斤以上绿茶 | HAROON HAZRAT S/O NAKHTR KHAN MOMAND | 巴基斯坦 | $42.2K |
| 2025-01-07 | 3公斤以上绿茶 | MODASIR BAHAR LTD | 巴基斯坦 | $23.0K |
| 2024-12-23 | 3公斤以上绿茶 | GLOBAL INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $31.9K |
| 2024-12-20 | 3公斤以上绿茶 | ELYAS SUHRAB LTD | 阿富汗 | $35.7K |
| 2024-12-18 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | $16.7K |
| 2024-12-18 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | $22.4K |
| 2024-10-21 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $39.4K |
| 2024-10-21 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $11.2K |
| 2024-09-18 | 3公斤以上绿茶 | ELYAS SUHRAB LTD | 巴基斯坦 | $42.4K |