Hung Loc Phat Construction & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng & Sản Xuất Hưng Lộc Phát
6
进口笔数
1
出口笔数
$240.4K
进口金额
$2
出口金额
2026-01-08
最近进口
2024-05-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302249917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN497VQB0 |
| 成立日期 | 2001-03-09 |
| 联系地址 | 10 Hùng Vương, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & SẢN XUẤT HƯNG LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842854318561 |
| 官网 | hunglocphat.com |
| 传真 | 0854318563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $220.9K |
| 意大利 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.5K | 非合成纤维绳网、金刚石砂轮 |
| Guangzhou Happy Island Education Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.3K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Abra Iride S.p.A. | 意大利 | 1 | $19.5K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qhfoxxx Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $2 | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非数控平面磨床 | GUANGZHOU HAPPY ISLAND EDUCATION RECREATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-21 | 其他升降机械 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-21 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-04-21 | 非合成纤维绳网 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-21 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-13 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU HAPPY ISLAND EDUCATION RECREATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2024-02-01 | 其他机器刀具 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-02-01 | 非合成纤维绳网 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-02-01 | 金刚石砂轮 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-09 | 其他矿物加工机床 | XIAMEN HUASHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $106.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他植物提取物 | QHFOXXX PTE LTD | 新加坡 | $2 |