Bao Binh Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT BảO BìNH
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
21
进口笔数
2
出口笔数
$122.1K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2023-03-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309940697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8SM775 |
| 成立日期 | 2010-04-26 |
| 联系地址 | 86/15A, Đường Đình Phong Phú, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO BÌNH |
| 企业英文名称 | BAO BINH TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/15A, Đường Đình Phong Phú, Khu phố 10, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988876876 |
| 邮箱 | bbtechniques@gmail.com |
| 官网 | www.bbtechniques.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $101.0K |
| 墨西哥 | 7 | $18.6K |
| 捷克 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c47a8a7be3de031d13e595aa7dab768e | 3 | $63.7K | ||
| Seaco Parts International Inc. | 美国 | 10 | $38.9K | 其他橡胶带、阀门龙头 |
| Keep Supply | 美国 | 5 | $9.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Vietserve Technology Ltd. | 美国 | 3 | $9.4K | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| Seaco Parts International Inc. | 1 | $464 | 其他橡胶带、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seaco Parts International Inc. | 美国 | 2 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | NRS PROCESS SYSTEMS SDN BHD | 美国 | $403 |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | NRS PROCESS SYSTEMS SDN BHD | 美国 | $4.3K |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | KEEP SUPPLY | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 非轻质石油 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 美国 | $313 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 美国 | $267 |
| 2025-12-27 | 气体过滤机械 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 墨西哥 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 美国 | $382 |
| 2025-10-21 | 气体过滤机械 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 墨西哥 | $464 |
| 2025-10-21 | 非泡沫橡胶密封件 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 美国 | $191 |
| 2025-10-21 | 液体流量计 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 美国 | $117 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.9K |
| 2023-02-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SEACO PARTS INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.9K |