Dai Cat Loc Medical & Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y DượC ĐạI CáT LộC
5
进口笔数
0
出口笔数
$97
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110259171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63BPSV1 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC ĐẠI CÁT LỘC |
| 企业英文名称 | DAI CAT LOC MEDIC PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0393344689 |
| 邮箱 | yduocdaicatloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $97 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他食品制剂 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2024-07-17 | 其他食品制剂 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2024-07-17 | 其他食品制剂 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2024-01-05 | 其他非酒精饮料 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2024-01-05 | 其他非酒精饮料 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2024-01-05 | 其他非酒精饮料 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2023-11-20 | 其他食品制剂 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2023-11-20 | 其他食品制剂 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2023-11-20 | 其他食品制剂 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2023-10-25 | 其他食品制剂 | Cosmax Bio Co., Ltd. | 韩国 | $20 |