Hai Minh Investment & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư THươNG MạI HảI MINH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$384.5K
出口金额
—
最近进口
2024-09-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300804258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HBKD39 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 008, Đường Phan Kế Toại, Tổ 10, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH INVESTMENTTRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 008, Đường Phan Kế Toại, Tổ 10, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịc vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84368893336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $318.3K |
| 中国 | 3 | $66.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Deyunsheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $318.3K | 高淀粉甘薯、柠檬及青柠 |
| Yunnan Deyunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.2K | 柠檬及青柠、柑橘 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2024-09-13 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $21.9K |
| 2024-08-29 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $21.8K |
| 2024-08-10 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-08-03 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-08-01 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2024-07-18 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2024-07-17 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2024-07-17 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2024-07-13 | 高淀粉甘薯 | YUNNAN DEYUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $21.6K |