Netzsch Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 575 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NETZSCH VIệT NAM

575
进口笔数
23
出口笔数
$3.39M
进口金额
$119.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
19
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 14 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $40.1K · 8 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $164.7K · 15 笔出口 $612 · 1 笔2023-12进口 $89.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.8K · 14 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $64.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.0K · 12 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-05进口 $60.8K · 10 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-06进口 $110.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.0K · 14 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $68.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.5K · 15 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-03进口 $71.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.9K · 14 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-05进口 $103.7K · 19 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-06进口 $75.5K · 14 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $76.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.7K · 9 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $120.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 11 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $75.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.2K · 8 笔出口 $8.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 14 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $40.1K · 8 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $164.7K · 15 笔出口 $612 · 1 笔2023-12进口 $89.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.8K · 14 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $64.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.0K · 12 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-05进口 $60.8K · 10 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-06进口 $110.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.0K · 14 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $68.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.5K · 15 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-03进口 $71.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.9K · 14 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-05进口 $103.7K · 19 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-06进口 $75.5K · 14 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $76.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.7K · 9 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $120.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 11 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $75.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.2K · 8 笔出口 $8.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314045040
企查查编码QVND2BKP4K
成立日期2016-10-04
联系地址Số 3-5 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NETZSCH VIỆT NAM
企业英文名称NETZSCH VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3-5 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02862811042
邮箱info.nvh@netzsch.com
官网www.netzsch.com
传真02862811043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
841360旋转排量泵
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848360离合器联轴器
848490垫片套装
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
731990手工缝针

出口

HS 编码产品
841391泵零件
841360旋转排量泵
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度308$1.96M
泰国118$687.4K
德国47$253.2K
巴西27$180.7K
中国50$170.0K
日本28$88.8K
西班牙5$34.8K
美国3$6.4K
意大利10$1.5K
奥地利4$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$116.5K
西班牙1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Netzsch Technologies India Private Ltd.印度294$1.89M泵零件、手工缝针
NETZSCH (Thailand) Co., Ltd.泰国128$759.0K泵零件、机械密封件
NETZSCH do Brasil Indústria e Comércio Ltda.巴西18$143.2K泵零件、旋转排量泵
NETZSCH Pumps & Systems GmbH德国20$125.3K泵零件、非泡沫橡胶密封件
NETZSCH (Lanzhou) Pumps Co., Ltd.中国34$122.7K泵零件、旋转排量泵
SERA PRODOS GmbH德国19$89.4K泵零件、其他往复泵
Heishin Ltd.日本27$88.7K泵零件、机械密封件
Sera Aqua GmbH德国9$62.6K泵零件、其他往复泵
NETZSCH DO BRASIL IND E COM LTDA巴西6$37.0K泵零件、非泡沫橡胶密封件
NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd.中国4$6.8K混合机、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南5$57.7K纺织纱线筒管、其他纸制品
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南5$23.7K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南3$16.7K其他塑料制品、通信设备零件
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$7.7K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南1$4.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
NETZSCH Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$3.2K旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.新加坡1$1.5K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28旋转排量泵NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH德国$826
2026-04-28旋转排量泵NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH德国$826
2026-04-28旋转排量泵NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH德国$1.7K
2026-04-28旋转排量泵NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH德国$1.7K
2026-04-20泵零件NETZSCH (THAILAND) LTD印度$1.5K
2026-04-20垫片套装NETZSCH (THAILAND) LTD印度$113
2026-04-20离合器联轴器NETZSCH (THAILAND) LTD印度$80
2026-04-20非螺纹钢销NETZSCH (THAILAND) LTD印度$27
2026-04-20垫片套装NETZSCH (THAILAND) LTD印度$289
2026-04-20泵零件NETZSCH (THAILAND) LTD印度$242

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20钢铁螺钉螺栓TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$45
2026-04-20非螺纹垫圈TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$33
2026-04-20螺纹螺母TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$2
2026-04-20钢铁螺钉螺栓TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$81
2026-04-20螺纹螺母TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$4
2026-04-20非螺纹钢销TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$28
2026-04-20钢铁螺钉螺栓TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$35
2026-04-20非泡沫橡胶密封件TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$16
2026-04-20钢制锁紧垫圈TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$208
2026-04-19泵零件TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$251

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Netzsch Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →