Netzsch Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 575 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NETZSCH VIệT NAM
- 邮箱1,546
575
进口笔数
23
出口笔数
$3.39M
进口金额
$119.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
19
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314045040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2BKP4K |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | Số 3-5 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NETZSCH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NETZSCH VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3-5 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02862811042 |
| 邮箱 | info.nvh@netzsch.com |
| 官网 | www.netzsch.com |
| 传真 | 02862811043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731990 | 手工缝针 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 308 | $1.96M |
| 泰国 | 118 | $687.4K |
| 德国 | 47 | $253.2K |
| 巴西 | 27 | $180.7K |
| 中国 | 50 | $170.0K |
| 日本 | 28 | $88.8K |
| 西班牙 | 5 | $34.8K |
| 美国 | 3 | $6.4K |
| 意大利 | 10 | $1.5K |
| 奥地利 | 4 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $116.5K |
| 西班牙 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netzsch Technologies India Private Ltd. | 印度 | 294 | $1.89M | 泵零件、手工缝针 |
| NETZSCH (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 128 | $759.0K | 泵零件、机械密封件 |
| NETZSCH do Brasil Indústria e Comércio Ltda. | 巴西 | 18 | $143.2K | 泵零件、旋转排量泵 |
| NETZSCH Pumps & Systems GmbH | 德国 | 20 | $125.3K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NETZSCH (Lanzhou) Pumps Co., Ltd. | 中国 | 34 | $122.7K | 泵零件、旋转排量泵 |
| SERA PRODOS GmbH | 德国 | 19 | $89.4K | 泵零件、其他往复泵 |
| Heishin Ltd. | 日本 | 27 | $88.7K | 泵零件、机械密封件 |
| Sera Aqua GmbH | 德国 | 9 | $62.6K | 泵零件、其他往复泵 |
| NETZSCH DO BRASIL IND E COM LTDA | 巴西 | 6 | $37.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.8K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $57.7K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.7K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $16.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| NETZSCH Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH | 德国 | $826 |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH | 德国 | $826 |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | NETZSCH PUMPEN & SYSTEME GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 泵零件 | NETZSCH (THAILAND) LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 垫片套装 | NETZSCH (THAILAND) LTD | 印度 | $113 |
| 2026-04-20 | 离合器联轴器 | NETZSCH (THAILAND) LTD | 印度 | $80 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | NETZSCH (THAILAND) LTD | 印度 | $27 |
| 2026-04-20 | 垫片套装 | NETZSCH (THAILAND) LTD | 印度 | $289 |
| 2026-04-20 | 泵零件 | NETZSCH (THAILAND) LTD | 印度 | $242 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-20 | 钢制锁紧垫圈 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-19 | 泵零件 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $251 |