Exion Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 578 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Exion Việt Nam
578
进口笔数
54
出口笔数
$11.36M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
128
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312621274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VQFS54 |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | Tầng 9, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 01 đường Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 01 đường Song Hành, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822205279 |
| 邮箱 | sales@exionasiavn.com |
| 传真 | +842822205278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 275.272亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 91 | $1.17M |
| 韩国 | 57 | $1.16M |
| 西班牙 | 21 | $1.15M |
| 印度 | 32 | $1.12M |
| 意大利 | 77 | $1.08M |
| 泰国 | 13 | $923.4K |
| 中国 | 79 | $889.7K |
| 德国 | 99 | $690.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $510.3K |
| 瑞典 | 8 | $480.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $1.07M |
| 卡塔尔 | 2 | $410.3K |
| 美国 | 3 | $22.2K |
| 新加坡 | 6 | $20.6K |
| 泰国 | 3 | $6.0K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 法国 | 1 | $2.1K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 01ab1a0f108c97555d52bd7c39d564f8 | 42 | $972.2K | ||
| Sundyne LLC | 日本 | 25 | $408.8K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| PCM Group Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $311.8K | 泵零件、机械密封件 |
| Fukui Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 27 | $220.1K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $179.5K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Exion Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $131.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Fike Corp. | 美国 | 25 | $85.0K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| HP Valves Oldenzaal B.V. | 荷兰 | 17 | $84.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Flottweg SE | 德国 | 15 | $77.7K | 离心机零件、其他塑料制品 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $58.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flag Logistics Services | 卡塔尔 | 1 | $407.0K | 手工工具零件、阀门龙头 |
| Vinasanfu Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $333.2K | 氮、钢制气罐 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $333.2K | 氮、钢制气罐 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $139.3K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $138.4K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.4K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.8K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Exion Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| PW Tech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.0K | 阀门龙头、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $512 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $153 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $241 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $29.1K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $228 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $770 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $157 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $1.3K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 运输集装箱 | EXION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 桥式起重机 | EXION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 珩磨研磨机 | EXION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2026-04-16 | 木材钻孔机 | EXION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2026-04-16 | 珩磨研磨机 | EXION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 非数控刃磨机 | EXION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $150 |
| 2026-04-15 | 测试台 | EXION ASIA PTE LTD | 新加坡 | $750 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | ATV HIPPS SRL | — | $5.5K |
| 2026-03-20 | 非不锈钢管件 | ATV HIPPS SRL | — | $5.6K |
| 2026-03-20 | 垫片套装 | ATV HIPPS SRL | 意大利 | $3.0K |