Exion Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 578 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Exion Việt Nam

578
进口笔数
54
出口笔数
$11.36M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
128
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $255.7K · 22 笔出口 $715 · 1 笔2023-10进口 $454.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 7 笔出口 $410.3K · 2 笔2024-02进口 $356.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.7K · 15 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $28.0K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $432.4K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $54.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.9K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $575.5K · 21 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $179.8K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $131.2K · 16 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-11进口 $391.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.24M · 25 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-01进口 $155.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $540.3K · 16 笔出口 $854 · 1 笔2025-04进口 $120.5K · 11 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-05进口 $84.0K · 14 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-06进口 $68.6K · 19 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-07进口 $447.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $322.4K · 15 笔出口 $66.6K · 1 笔2025-09进口 $224.9K · 14 笔出口 $75.7K · 2 笔2025-10进口 $147.0K · 17 笔出口 $80.8K · 3 笔2025-11进口 $395.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $575.6K · 13 笔出口 $639.2K · 6 笔2026-01进口 $77.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $152.9K · 16 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-03进口 $577.4K · 13 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-04进口 $332.2K · 13 笔出口 $15.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $255.7K · 22 笔出口 $715 · 1 笔2023-10进口 $454.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 7 笔出口 $410.3K · 2 笔2024-02进口 $356.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.7K · 15 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $28.0K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $432.4K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $54.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.9K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $575.5K · 21 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $179.8K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $131.2K · 16 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-11进口 $391.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.24M · 25 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-01进口 $155.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $540.3K · 16 笔出口 $854 · 1 笔2025-04进口 $120.5K · 11 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-05进口 $84.0K · 14 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-06进口 $68.6K · 19 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-07进口 $447.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $322.4K · 15 笔出口 $66.6K · 1 笔2025-09进口 $224.9K · 14 笔出口 $75.7K · 2 笔2025-10进口 $147.0K · 17 笔出口 $80.8K · 3 笔2025-11进口 $395.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $575.6K · 13 笔出口 $639.2K · 6 笔2026-01进口 $77.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $152.9K · 16 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-03进口 $577.4K · 13 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-04进口 $332.2K · 13 笔出口 $15.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312621274
企查查编码QVN6VQFS54
成立日期2013-12-31
联系地址Tầng 9, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 01 đường Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXION VIỆT NAM
企业英文名称EXION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 01 đường Song Hành, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842822205279
邮箱sales@exionasiavn.com
传真+842822205278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本275.272亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848190阀门零件
841391泵零件
848420机械密封件
848140安全阀
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
848490垫片套装

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841391泵零件
841410真空泵
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
848130止回阀
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国91$1.17M
韩国57$1.16M
西班牙21$1.15M
印度32$1.12M
意大利77$1.08M
泰国13$923.4K
中国79$889.7K
德国99$690.6K
澳大利亚3$510.3K
瑞典8$480.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$1.07M
卡塔尔2$410.3K
美国3$22.2K
新加坡6$20.6K
泰国3$6.0K
意大利1$3.0K
法国1$2.1K
西班牙1$1.9K
日本1$1.5K
德国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
01ab1a0f108c97555d52bd7c39d564f842$972.2K
Sundyne LLC日本25$408.8K非泡沫橡胶密封件、泵零件
PCM Group Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡50$311.8K泵零件、机械密封件
Fukui Seisakusho Co., Ltd.越南27$220.1K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡20$179.5K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Exion Asia Pte. Ltd.新加坡38$131.0K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Fike Corp.美国25$85.0K其他钢铁制品、喷雾机零件
HP Valves Oldenzaal B.V.荷兰17$84.4K阀门零件、阀门龙头
Flottweg SE德国15$77.7K离心机零件、其他塑料制品
Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国18$58.0K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flag Logistics Services卡塔尔1$407.0K手工工具零件、阀门龙头
Vinasanfu Material Co., Ltd.越南4$333.2K氮、钢制气罐
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南4$333.2K氮、钢制气罐
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南5$139.3K其他钢铁制品、电动机及零件
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南5$138.4K电动机及零件、其他电路开关装置
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南1$66.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南7$33.4K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南5$24.8K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Exion Asia Pte. Ltd.新加坡3$16.7K阀门龙头、阀门零件
PW Tech Co., Ltd.泰国2$4.0K阀门龙头、安全阀

近期贸易明细

进口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$512
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$3.6K
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$153
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$241
2026-04-28其他硬塑料管FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$29.1K
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$228
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$1.5K
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$770
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$157
2026-04-28塑料管件FUTURE PIPE INDUSTRIES SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$1.3K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16运输集装箱EXION ASIA PTE LTD新加坡$7.5K
2026-04-16桥式起重机EXION ASIA PTE LTD新加坡$3.0K
2026-04-16珩磨研磨机EXION ASIA PTE LTD新加坡$300
2026-04-16木材钻孔机EXION ASIA PTE LTD新加坡$300
2026-04-16珩磨研磨机EXION ASIA PTE LTD新加坡$3.0K
2026-04-16非数控刃磨机EXION ASIA PTE LTD新加坡$150
2026-04-15测试台EXION ASIA PTE LTD新加坡$750
2026-03-20其他钢铁制品ATV HIPPS SRL$5.5K
2026-03-20非不锈钢管件ATV HIPPS SRL$5.6K
2026-03-20垫片套装ATV HIPPS SRL意大利$3.0K

相关企业 · 同类产品

Exion Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →