Hung Vuong Technique Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hùng Vương

170
进口笔数
13
出口笔数
$740.6K
进口金额
$59.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.4K · 6 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.2K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $25.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $25.8K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-07进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 7 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-04进口 $52.2K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.4K · 6 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.2K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $25.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $25.8K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-07进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 7 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-04进口 $52.2K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101617800
企查查编码QVN91A939C
成立日期2005-02-25
联系地址Phòng 206 Nhà 5 T2, tập thể Khí tượng Thủy văn, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÙNG VƯƠNG
企业英文名称HUNG VUONG TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 206 Nhà 5 T2, tập thể Khí tượng Thủy văn, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Gia công cơ khí, chế tạo, sản xuất và mua bán thiết bị công nghiệp, thiết bị áp lực, môi trường, máy điều hòa không khí; - Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng công nghiệp và xây dựng; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, khoan khảo sát địa chất công trình và địa chất thủy văn; - Xây dựng các công trình cấp thoát nước và khoan giếng khai thác nước ngầm; - Lắp đặt hệ thống đường ống công nghiệp, hệ thống điện dưới 35KV, hệ thống điều hòa thông gió cấp nhiệt và hệ thống báo cháy, chữa cháy; - Mua bán hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Sản xuất và kinh doanh phân bón; - Mua bán máy móc, thiết bị văn phòng và đồ dùng văn phòng phẩm; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Vận chuyển hành khách và hàng hóa; - Cho thuê xe ô tô; - Tư vấn xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp và thủy lợi (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật và trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); - Mua bán vật tư, phụ tùng máy xây dựng và khai thác mỏ; - Mua bán nguyên, vật liệu xây dựng; - Mua bán thiết bị bưu chính viễn thông (như tổng đài, điện thoại, điện thoại di động); - Mua bán thiết bị y tế; - Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp và xây dựng; - Cho thuê tài sản, thiết bị văn phòng (như bàn, ghế, máy tính); - Cho thuê nhân lực (không bao gồm xuất khẩu lao động); - Tư vấn, môi giới, xúc tiến thương mại; - Dịch vụ trang trí khẩu hiệu; - Kẻ biển hiệu, quảng cáo; - Trang trí và lắp đặt các công trình nội, ngoại thất; - Quảng cáo báo chí. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện, năng lực theo quy định của pháp luật)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
401699其他硫化橡胶制品
841391泵零件
392690其他塑料制品
848190阀门零件
848310传动轴及曲柄
848420机械密封件
841350其他往复泵
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
732690其他钢铁制品
841330发动机泵
401699其他硫化橡胶制品
730792螺纹钢制管件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本163$660.1K
中国9$70.1K
泰国2$7.6K
德国1$1.1K
马来西亚1$915
中国台湾1$734

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$59.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamada (Thailand) Co., Ltd.泰国44$281.5K其他往复泵、非泡沫橡胶密封件
Yamada (Thailand) Co., Ltd.泰国35$245.1K其他泵和提升机、非泡沫橡胶密封件
China Texmatech Co., Ltd.中国2$66.1K机械零件、其他人造短纤维
Oiles Corp.日本19$35.8K转向系统零件、其他车辆零件
RASA Corporation日本18$30.0K非泡沫橡胶密封件、天然石墨
JTEKT Fluid Power Systems Corporation日本23$24.6K阀门龙头、其他泵和提升机
5f98f05ebd9aca0bd547c9502b5b7d577$15.3K
RASA CORP日本4$14.0K天然石墨、泵零件
Hokuetsu Industries Co., Ltd.越南7$9.5K牵引式空压机、非泡沫橡胶密封件
OILES CORP日本3$9.1K转向系统零件、轴承座

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南2$20.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南2$18.5K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$8.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南2$4.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南3$4.8K机械零件、其他钢铁制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K硫酸、氨水
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$0金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非螺纹钢销YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$16
2026-04-24其他钢弹簧YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$3
2026-04-24非螺纹垫圈YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$228
2026-04-24其他泵和提升机YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$392
2026-04-24喷枪YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$52
2026-04-24非螺纹钢销YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$16
2026-04-24泵零件YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$21
2026-04-24泵零件YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$54
2026-04-24泵零件YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$54
2026-04-24非螺纹垫圈YAMADA (THAILAND) CO LTD日本$228

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他泵和提升机HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.6K
2026-04-21其他泵和提升机HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$6.6K
2026-03-26其他硫化橡胶制品SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$378
2026-03-11非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$127
2026-03-11非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$41
2026-03-11非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$109
2026-03-11其他钢铁管件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$575
2026-03-11其他钢铁管件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$2.1K
2026-03-11其他钢铁管件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$475
2026-03-11非螺纹垫圈CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$4.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Vuong Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →