Hung Vuong Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hùng Vương
- 邮箱1
170
进口笔数
13
出口笔数
$740.6K
进口金额
$59.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101617800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91A939C |
| 成立日期 | 2005-02-25 |
| 联系地址 | Phòng 206 Nhà 5 T2, tập thể Khí tượng Thủy văn, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 206 Nhà 5 T2, tập thể Khí tượng Thủy văn, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Gia công cơ khí, chế tạo, sản xuất và mua bán thiết bị công nghiệp, thiết bị áp lực, môi trường, máy điều hòa không khí; - Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng công nghiệp và xây dựng; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, khoan khảo sát địa chất công trình và địa chất thủy văn; - Xây dựng các công trình cấp thoát nước và khoan giếng khai thác nước ngầm; - Lắp đặt hệ thống đường ống công nghiệp, hệ thống điện dưới 35KV, hệ thống điều hòa thông gió cấp nhiệt và hệ thống báo cháy, chữa cháy; - Mua bán hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Sản xuất và kinh doanh phân bón; - Mua bán máy móc, thiết bị văn phòng và đồ dùng văn phòng phẩm; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Vận chuyển hành khách và hàng hóa; - Cho thuê xe ô tô; - Tư vấn xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp và thủy lợi (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật và trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); - Mua bán vật tư, phụ tùng máy xây dựng và khai thác mỏ; - Mua bán nguyên, vật liệu xây dựng; - Mua bán thiết bị bưu chính viễn thông (như tổng đài, điện thoại, điện thoại di động); - Mua bán thiết bị y tế; - Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp và xây dựng; - Cho thuê tài sản, thiết bị văn phòng (như bàn, ghế, máy tính); - Cho thuê nhân lực (không bao gồm xuất khẩu lao động); - Tư vấn, môi giới, xúc tiến thương mại; - Dịch vụ trang trí khẩu hiệu; - Kẻ biển hiệu, quảng cáo; - Trang trí và lắp đặt các công trình nội, ngoại thất; - Quảng cáo báo chí. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện, năng lực theo quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 163 | $660.1K |
| 中国 | 9 | $70.1K |
| 泰国 | 2 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $915 |
| 中国台湾 | 1 | $734 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $59.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamada (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $281.5K | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Yamada (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $245.1K | 其他泵和提升机、非泡沫橡胶密封件 |
| China Texmatech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.1K | 机械零件、其他人造短纤维 |
| Oiles Corp. | 日本 | 19 | $35.8K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
| RASA Corporation | 日本 | 18 | $30.0K | 非泡沫橡胶密封件、天然石墨 |
| JTEKT Fluid Power Systems Corporation | 日本 | 23 | $24.6K | 阀门龙头、其他泵和提升机 |
| 5f98f05ebd9aca0bd547c9502b5b7d57 | 7 | $15.3K | ||
| RASA CORP | 日本 | 4 | $14.0K | 天然石墨、泵零件 |
| Hokuetsu Industries Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 牵引式空压机、非泡沫橡胶密封件 |
| OILES CORP | 日本 | 3 | $9.1K | 转向系统零件、轴承座 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.5K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 硫酸、氨水 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $16 |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $228 |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $392 |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $52 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $16 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $54 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $54 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | YAMADA (THAILAND) CO LTD | 日本 | $228 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $127 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $41 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $109 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $575 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $475 |
| 2026-03-11 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $4.2K |