PERSO JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PERSO
2
进口笔数
8
出口笔数
$10.2K
进口金额
$101.3K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104907794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW97Y78A |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 389, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PERSO |
| 企业英文名称 | PERSO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 389, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84907861113 |
| 邮箱 | ketoanperso2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 382100 | 培养基 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730511 | 焊接钢管 |
| 730512 | 大口径焊管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $101.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $10.2K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $71.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $27.4K | 其他锌制品、钢铁螺钉螺栓 |
| PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | 3 | $2.5K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他离心泵 | DONGGUAN MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-12 | 其他离心泵 | DONGGUAN MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-07-10 | 其他离心泵 | DONGGUAN MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-10 | 其他离心泵 | DONGGUAN MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-07-10 | 其他离心泵 | DONGGUAN MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $718 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 电力控制板 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-05 | 非不锈钢对焊管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-05 | 带接头绝缘电线 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-03-05 | 其他螺纹紧固件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-05 | 钢铁管线管 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 非不锈钢对焊管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-05 | 非不锈钢对焊管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-03-05 | 其他水泥制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-05 | 非不锈钢对焊管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $52 |