Nice International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUôC Tê NICE
118
进口笔数
65
出口笔数
$2.04M
进口金额
$529.7K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702666149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26DC1P9 |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Lô B-1, đường Điện Biên Phủ, KCN Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE |
| 企业英文名称 | NICE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-1, đường Điện Biên Phủ, KCN Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02742461152 |
| 邮箱 | nice@qhcup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $1.91M |
| 越南 | 5 | $76.8K |
| 秘鲁 | 1 | $56.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $133.4K |
| 英国 | 7 | $114.0K |
| 菲律宾 | 18 | $112.1K |
| 日本 | 10 | $85.7K |
| 瑞典 | 5 | $72.6K |
| 加拿大 | 2 | $6.4K |
| 泰国 | 1 | $3.5K |
| 马来西亚 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICE VN Co., Ltd. | 中国 | 33 | $829.1K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Dongguan Qianhe Co., Ltd. | 中国 | 48 | $564.9K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 23 | $427.3K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| KD Green Farm Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $76.8K | 其他香蕉 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.3K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Ruru Mishki S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $56.2K | 鳄梨、柑橘杂交果 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caspara Ltd. | 英国 | 5 | $105.7K | 瓦楞纸箱、纸制餐具 |
| Soul Kitchen Inc. | 日本 | 9 | $80.0K | 纸制餐具、其他纸制品 |
| Jamz Aggregates Trading | 菲律宾 | 11 | $73.3K | 机动车车身、车桥及零件 |
| A & M Gross AB | 瑞典 | 5 | $72.6K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| URBAN CONCEPT | 美国 | 3 | $32.9K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Marubeni America Corp. | 美国 | 2 | $28.3K | 塑料封口件、40厘米以下纸袋 |
| Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $21.6K | 非瓷质陶瓷制品、玩具模型 |
| Jsteel Aggregates Trading | 菲律宾 | 2 | $10.6K | 非办公金属家具、其他伞类 |
| HAD CORPORATION | 美国 | 3 | $9.2K | 塑料封口件、塑料家用制品 |
| MARKETING AGENCY UK LTD | 英国 | 2 | $8.3K | 塑料封口件、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 纸制餐具 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 纸制餐具 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-07-30 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 其他锡制品 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-30 | 纸制餐具 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他锡制品 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-30 | 纸制餐具 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-07-30 | 纸制餐具 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 塑料封口件 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 塑料餐具 | NICE VN Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 纸制餐具 | Soul Kitchen Inc. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Soul Kitchen Inc. | 日本 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | Soul Kitchen Inc. | 日本 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 40厘米以下纸袋 | Soul Kitchen Inc. | 日本 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 纸制餐具 | Soul Kitchen Inc. | 日本 | $2.6K |
| 2026-07-24 | PAPER BOWL 48OZ . . | HAD CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-09 | 其他纸制品 | MARKETING AGENCY UK LTD | 英国 | $510 |
| 2026-06-09 | 纸制餐具 | MARKETING AGENCY UK LTD | 英国 | $337 |
| 2026-06-09 | 纸制餐具 | MARKETING AGENCY UK LTD | 英国 | $418 |
| 2026-06-09 | 塑料封口件 | MARKETING AGENCY UK LTD | 英国 | $175 |