AUDIO PRO VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUDIO PRO VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$195.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107852416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJHMBV3 |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Vực, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUDIO PRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUDIO PRO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Vực, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84904446762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $195.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $51.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| QINGDAO HIRON COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $38.1K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $31.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $24.8K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| LIKE AUDIO CO LTD | 中国 | 2 | $19.4K | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
| HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |