Tuan Cuong Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tuấn Cường
36
进口笔数
138
出口笔数
$478.3K
进口金额
$210.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102502048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QC6PVN |
| 成立日期 | 2007-11-09 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ Nghệ Sỹ, đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TUAN CUONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ Nghệ Sỹ, đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842462932391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $478.0K |
| 中国 | 1 | $322 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $210.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $478.0K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
| WANG YANG | 中国 | 1 | $322 | LED圣诞灯串、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 49 | $65.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $51.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $40.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $37.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.4K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他铝制品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-06 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-06 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-06 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-02-06 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-01-26 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $584 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-18 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-03-18 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-18 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-03-18 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-03-18 | 螺纹螺母 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-18 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-18 | 螺纹螺母 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-18 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-18 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9 |