Tuan Cuong Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tuấn Cường

36
进口笔数
138
出口笔数
$478.3K
进口金额
$210.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2023-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-03进口 $322 · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-04进口 $22.1K · 2 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $10.6K · 8 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $435 · 1 笔2026-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2023-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-03进口 $322 · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-04进口 $22.1K · 2 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $10.6K · 8 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $435 · 1 笔2026-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102502048
企查查编码QVN4QC6PVN
成立日期2007-11-09
联系地址Số 18 ngõ Nghệ Sỹ, đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN CƯỜNG
企业英文名称TUAN CUONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 ngõ Nghệ Sỹ, đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842462932391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
392590其他塑料建材
321410胶粘填料
730792螺纹钢制管件
731700钢铁钉及U形钉
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$478.0K
中国1$322

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$210.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南35$478.0K螺纹螺母、钢铁废料
WANG YANG中国1$322LED圣诞灯串、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南49$65.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南30$51.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南29$40.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南17$37.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南8$10.4K热轧钢卷、未涂层钢线
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$3.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Semiconduct Technology Co., Ltd.越南2$2.1K其他铝制品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-08螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$7.2K
2026-04-08螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-08螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$7.2K
2026-03-06螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2026-03-06螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2026-03-06螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-03-06螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$7.2K
2026-02-06螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$7.3K
2026-01-26螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$584

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18非螺纹垫圈JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$9
2026-03-18非螺纹垫圈JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$60
2026-03-18非螺纹垫圈JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$32
2026-03-18非螺纹垫圈JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$20
2026-03-18钢铁螺钉螺栓JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$169
2026-03-18螺纹螺母JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$54
2026-03-18非螺纹垫圈JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-03-18螺纹螺母JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$40
2026-03-18非螺纹垫圈JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$8
2026-03-18钢铁螺钉螺栓JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Tuan Cuong Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →