Fast Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FAST GROUP
18
进口笔数
1
出口笔数
$15.7K
进口金额
$245
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315555189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX379WJB |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | 150/41 Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FAST GROUP |
| 企业英文名称 | FAST GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150/41 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $6.5K |
| 中国 | 5 | $3.8K |
| 法国 | 7 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
| 新加坡 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $245 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Plastigauge | 英国 | 3 | $5.5K | 其他数学仪器 |
| Allelco Ltd. | 美国 | 3 | $1.9K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| Shanghai Q Light Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shaanxi JinchI Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 压力测量仪、其他自动控制仪 |
| Jiuhen International Trade Co., Ltd. | 法国 | 2 | $1.4K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| RS Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| HK JIUHENG | 中国香港 | 1 | $700 | 压力测量仪 |
| SHAANXI JINCHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $615 | 压力测量仪、液体流量计 |
| JCSC | 中国 | 1 | $605 | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| Allelco Ltd. | 中国 | 1 | $455 | 处理器及控制器、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HyperTech Wire & Cable Inc. | 菲律宾 | 1 | $245 | 增塑PVC混合物、6mm以上铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $427 |
| 2026-02-23 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $657 |
| 2026-02-23 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $429 |
| 2026-02-23 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $419 |
| 2026-02-23 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $415 |
| 2026-02-23 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $657 |
| 2026-02-23 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $414 |
| 2026-01-22 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $533 |
| 2026-01-22 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $518 |
| 2026-01-22 | 其他数学仪器 | A Plastigauge | 英国 | $333 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 绘图仪器 | HyperTech Wire & Cable Inc. | 菲律宾 | $245 |