Sa Va Wood Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Gỗ Sa Va
2
进口笔数
25
出口笔数
$5.1K
进口金额
$425.9K
出口金额
2024-06-25
最近进口
2024-08-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603275063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQP07CX |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Số 1/B4, tổ 5, KP 1, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ GỖ SA VA |
| 企业英文名称 | SA VA WOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913946700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $425.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S World | 印度 | 1 | $3.8K | 其他木家具、藤柳座椅 |
| Pimpen Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 塑料配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S World | 印度 | 25 | $425.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他木家具 | S WORLD | 越南 | $144 |
| 2024-06-25 | 其他木家具 | S WORLD | 越南 | $50 |
| 2024-06-25 | 其他木家具 | S WORLD | 越南 | $558 |
| 2024-06-25 | 其他木家具 | S WORLD | 越南 | $3.0K |
| 2023-09-26 | 塑料配件 | Pimpen Co., Ltd. | 泰国 | $425 |
| 2023-09-26 | 塑料配件 | Pimpen Co., Ltd. | 泰国 | $425 |
| 2023-09-26 | 塑料配件 | Pimpen Co., Ltd. | 泰国 | $425 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S WORLD | 日本 | $275 |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S WORLD | 日本 | $600 |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S WORLD | 日本 | $1.8K |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S World | 日本 | $2.4K |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S WORLD | 日本 | $550 |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S World | 日本 | $270 |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S World | 日本 | $1.6K |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S World | 日本 | $2.1K |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S World | 日本 | $300 |
| 2024-08-21 | 其他木家具 | S World | 日本 | $750 |