Harmony Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HARMONY
12
进口笔数
0
出口笔数
$243.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110070497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN200P11K |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | L11-L03, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HARMONY |
| 企业英文名称 | HARMONY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L11-L03, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0911630168 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $243.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UUCare Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $243.7K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $668 |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $223 |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $910 |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-22 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $0 |