BMT Ha Noi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMT Hà NộI
6
进口笔数
0
出口笔数
$186.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106238034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP90237J |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | Nhà 44E, ngõ 119 Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BMT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BMT HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 44E, ngõ 119 Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842466872525 |
| 邮箱 | phong.pham@bvv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $147.3K |
| 英国 | 1 | $29.7K |
| 美国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICSMC Intelligent Control System & Machinery Co., Ltd. | 荷兰 | 2 | $79.9K | 工业热交换器、发动机泵 |
| Dutch Procurement & Outsourcing Co. | 荷兰 | 2 | $67.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| LFH Fluid Control Ltd. | 英国 | 1 | $29.7K | 其他离心泵、发动机泵 |
| The Rowland Co. | 美国 | 1 | $9.6K | 其他气动发动机、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 火花点火发动机零件 | DUTCH PROCUREMENT & OUTSOURCING CO | 德国 | $66.7K |
| 2024-10-28 | 非泡沫橡胶密封件 | DUTCH PROCUREMENT & OUTSOURCING CO | 德国 | $53 |
| 2024-10-28 | 非泡沫橡胶密封件 | DUTCH PROCUREMENT & OUTSOURCING CO | 德国 | $77 |
| 2024-10-28 | 非泡沫橡胶密封件 | DUTCH PROCUREMENT & OUTSOURCING CO | 德国 | $44 |
| 2024-10-28 | 非泡沫橡胶密封件 | DUTCH PROCUREMENT & OUTSOURCING CO | 德国 | $389 |
| 2024-10-28 | 钢铁螺钉螺栓 | DUTCH PROCUREMENT & OUTSOURCING CO | 德国 | $94 |
| 2024-10-28 | 非螺纹垫圈 | DUTCH PROCUREMENT & OUTSOURCING CO | 德国 | $6 |
| 2023-12-07 | 发动机泵 | LFH FLUID CONTROL LTD | 英国 | $29.7K |
| 2023-09-29 | 其他气动发动机 | THE ROWLAND CO | 美国 | $9.6K |
| 2023-01-31 | 工业热交换器 | ICSMC INTELLIGENT CONTROL SYSTEM & MACHINERY CO., LTD | 德国 | $24.8K |