TTQ Industrial Equipment Manufacture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 果蔬加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế TạO THIếT Bị CôNG NGHIệP TTQ

5
进口笔数
80
出口笔数
$29.1K
进口金额
$3.60M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $406.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 2 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 5 笔2025-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $142.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔2025-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $354.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $406.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 2 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 5 笔2025-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $142.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔2025-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $354.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311217044
企查查编码QVN14Y7WCT
成立日期2011-10-06
联系地址125C Đường 14, khu phố Bến Cát, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ TẠO THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TTQ
企业英文名称TTQ INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址125C Đường 14, khu phố 55, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989393948
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
732690其他钢铁制品
841990温控处理零件
847920油脂提取机械
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
843860果蔬加工机械
841934农产品干燥机
843710种子分选机
842240包装机械
843780谷物加工机械
843360蛋果分选机
840310供暖锅炉
902580组合测量仪器
830220贱金属脚轮
841989温控处理设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$29.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
布基纳法索6$833.6K
尼日利亚7$769.0K
加纳3$581.0K
冈比亚5$434.4K
阿尔及利亚1$259.0K
中国12$238.9K
科特迪瓦8$188.1K
巴西5$90.1K
莫桑比克2$47.8K
印度7$37.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Chaoqiang Electronic Technology Co., Ltd.中国2$14.0K其他电气设备、输送带秤
Shandong Gaochuang CNC Equipment Co., Ltd.加拿大1$8.8K工业机器人
Henan Boke Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$6.0K油脂提取机械
Yueqing Songling Electric Co., Ltd.中国1$381其他自动控制仪、定时开关

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burkina Cajou S.A.布基纳法索3$794.0K农产品干燥机、谷物加工机械
Johnvents Industries Ltd.尼日利亚5$598.9K食品机械零件、糖果制造机械
Sogedim BTP Sarl加纳3$581.0K果蔬加工机械、氯化铝
Premium Commodities Co. Gambia Ltd.冈比亚3$278.9K果蔬加工机械、斗式升降输送机
Guangxi Zhonghuan Food Co., Ltd.中国2$70.3K蛋果分选机、农产品干燥机
Guangxi Mailianghui Food Co., Ltd.中国3$52.0K其他加工水果、农产品干燥机
Zhejiang Taifeng Food Technology Co., Ltd.中国3$49.5K果蔬加工机械、温控处理设备
Super Boa Farm, Lda.葡萄牙2$47.8K车辆金属配件、供暖锅炉
TRANSUA CAJOU科特迪瓦2$35.0K果蔬加工机械
X ACT Machinery南非3$12.6K包装机械

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16其他电气设备GUANGDONG CHAOQIANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K
2025-10-14工业机器人SHANDONG GAOCHUANG CNC EQUIMENT CO LTD中国$8.8K
2025-08-26油脂提取机械HENAN BOKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$6.0K
2025-08-01温控处理零件YUEQING SONGLING ELECTRIC CO., LTD中国$324
2025-08-01其他钢铁制品YUEQING SONGLING ELECTRIC CO LTD中国$57
2025-06-23其他电气设备GUANGDONG CHAOQIANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09包装机械X ACT MACHINERY南非$4.5K
2026-01-14其他电气设备JOHNVENTS INDUSTRIES LTD尼日利亚$11.0K
2026-01-14斗式升降输送机JOHNVENTS INDUSTRIES LTD尼日利亚$1.7K
2026-01-14其他气泵JOHNVENTS INDUSTRIES LTD尼日利亚$53.2K
2026-01-14包装机械JOHNVENTS INDUSTRIES LTD尼日利亚$6.9K
2026-01-14贱金属脚轮JOHNVENTS INDUSTRIES LTD尼日利亚$6.1K
2026-01-14供暖锅炉JOHNVENTS INDUSTRIES LTD尼日利亚$53.6K
2026-01-14谷物加工机械JOHNVENTS INDUSTRIES LTD尼日利亚$2.9K
2025-12-06金属剪SEWPER INTERNATIONAL TRADING LTD中国$126
2025-11-25种子分选机CAPITAL IVOIRE ENTRESPRISE SA科特迪瓦$5.5K

相关企业 · 同类产品

TTQ Industrial Equipment Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →