TTQ Industrial Equipment Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế TạO THIếT Bị CôNG NGHIệP TTQ
5
进口笔数
80
出口笔数
$29.1K
进口金额
$3.60M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311217044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14Y7WCT |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | 125C Đường 14, khu phố Bến Cát, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ TẠO THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TTQ |
| 企业英文名称 | TTQ INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125C Đường 14, khu phố 55, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989393948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 6 | $833.6K |
| 尼日利亚 | 7 | $769.0K |
| 加纳 | 3 | $581.0K |
| 冈比亚 | 5 | $434.4K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $259.0K |
| 中国 | 12 | $238.9K |
| 科特迪瓦 | 8 | $188.1K |
| 巴西 | 5 | $90.1K |
| 莫桑比克 | 2 | $47.8K |
| 印度 | 7 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Chaoqiang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Shandong Gaochuang CNC Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.8K | 工业机器人 |
| Henan Boke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 油脂提取机械 |
| Yueqing Songling Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $381 | 其他自动控制仪、定时开关 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burkina Cajou S.A. | 布基纳法索 | 3 | $794.0K | 农产品干燥机、谷物加工机械 |
| Johnvents Industries Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $598.9K | 食品机械零件、糖果制造机械 |
| Sogedim BTP Sarl | 加纳 | 3 | $581.0K | 果蔬加工机械、氯化铝 |
| Premium Commodities Co. Gambia Ltd. | 冈比亚 | 3 | $278.9K | 果蔬加工机械、斗式升降输送机 |
| Guangxi Zhonghuan Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.3K | 蛋果分选机、农产品干燥机 |
| Guangxi Mailianghui Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.0K | 其他加工水果、农产品干燥机 |
| Zhejiang Taifeng Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.5K | 果蔬加工机械、温控处理设备 |
| Super Boa Farm, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $47.8K | 车辆金属配件、供暖锅炉 |
| TRANSUA CAJOU | 科特迪瓦 | 2 | $35.0K | 果蔬加工机械 |
| X ACT Machinery | 南非 | 3 | $12.6K | 包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他电气设备 | GUANGDONG CHAOQIANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-14 | 工业机器人 | SHANDONG GAOCHUANG CNC EQUIMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-08-26 | 油脂提取机械 | HENAN BOKE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-01 | 温控处理零件 | YUEQING SONGLING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $324 |
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | YUEQING SONGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-06-23 | 其他电气设备 | GUANGDONG CHAOQIANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 包装机械 | X ACT MACHINERY | 南非 | $4.5K |
| 2026-01-14 | 其他电气设备 | JOHNVENTS INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $11.0K |
| 2026-01-14 | 斗式升降输送机 | JOHNVENTS INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 其他气泵 | JOHNVENTS INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $53.2K |
| 2026-01-14 | 包装机械 | JOHNVENTS INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $6.9K |
| 2026-01-14 | 贱金属脚轮 | JOHNVENTS INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $6.1K |
| 2026-01-14 | 供暖锅炉 | JOHNVENTS INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $53.6K |
| 2026-01-14 | 谷物加工机械 | JOHNVENTS INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $2.9K |
| 2025-12-06 | 金属剪 | SEWPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $126 |
| 2025-11-25 | 种子分选机 | CAPITAL IVOIRE ENTRESPRISE SA | 科特迪瓦 | $5.5K |