Mekong Seafood Connection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 556 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kết Nối Hải Sản Mekong
1
进口笔数
556
出口笔数
$108.6K
进口金额
$25.38M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-09-15
最近出口
1
供应商数
173
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312298127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDT92BA |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Số 139D-139E đường Dương Đình Hội, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT NỐI HẢI SẢN MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG SEAFOOD CONNECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 139D-139E đường Dương Đình Hội, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862805407 |
| 邮箱 | hoang@mekseaconnection.com |
| 传真 | +842862805409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $108.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 78 | $5.45M |
| 印度 | 40 | $1.56M |
| 塞尔维亚 | 35 | $1.37M |
| 马来西亚 | 43 | $1.33M |
| 越南 | 30 | $1.33M |
| 泰国 | 25 | $1.23M |
| 卡塔尔 | 32 | $1.21M |
| 罗马尼亚 | 28 | $1.02M |
| 中国香港 | 21 | $889.6K |
| 新加坡 | 29 | $820.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | 1 | $108.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
下游采购商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Country Marketing | 菲律宾 | 16 | $1.54M | 冻去骨牛肉、冷冻虾 |
| ABAD FISHERIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $1.42M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Royal Country Marketing Food Service Co. | 菲律宾 | 14 | $1.38M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Oceanis Seafood Europa S.R.L. | 罗马尼亚 | 26 | $941.7K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| LEE S FROZEN FOOD Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $871.3K | 冷冻马铃薯制品、冻去骨牛肉 |
| MENEX DOO | 塞尔维亚 | 19 | $686.1K | 冻鲶鱼片 |
| Ledico Food d.o.o. | 塞尔维亚 | 16 | $680.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲤鱼 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $619.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| LCL FROZEN FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $474.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Frozen Box Food Store | 菲律宾 | 12 | $466.5K | 冷冻鲑鱼片、冻金枪鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $19.4K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $19.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | Mekong Seafood Connection Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
出口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 冻鲶鱼片 | Royal Be Consumer Goods Trading Opc | 菲律宾 | $64.5K |
| 2026-09-08 | 冻鲶鱼片 | Vanguard Distribution & Logistics | 菲律宾 | $44.8K |
| 2026-07-29 | 冷冻鲶鱼 | HONG YING SEAFOOD ENTERPRISE CO | — | $41.3K |
| 2026-07-28 | 冻鲶鱼片 | Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | $60.0K |
| 2026-07-28 | 冻鲶鱼片 | Oceanis Seafood Europa S.R.L. | 罗马尼亚 | $34.0K |
| 2026-07-27 | 冷冻虾 | Wang Sheng Food Trading Sdn. Bhd. | — | $49.5K |
| 2026-07-27 | 冻鲶鱼片 | Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | $60.0K |
| 2026-07-24 | 冷冻鲶鱼 | Lagoon Seafood Products Inc. | 加拿大 | $4.6K |
| 2026-07-24 | 冻鲶鱼片 | Lagoon Seafood Products Inc. | 加拿大 | $53.7K |
| 2026-07-24 | 冷冻鲶鱼 | Lagoon Seafood Products Inc. | 加拿大 | $21.2K |