Olivo Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OLIVO ELECTRONICS VIệT NAM
237
进口笔数
2
出口笔数
$11.06M
进口金额
$90.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-11-20
最近出口
42
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109449964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN236F2AT |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | M09- 16 Khu A ĐTM Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLIVO ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLIVO ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | M09- 16 Khu A ĐTM Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84922191189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $11.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $90.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shunde Rongfang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 64 | $5.35M | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Shandong Jiuchuang Household Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $875.7K | 真空瓶及零件、家用炊具 |
| Foshan Kai Cheng Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $496.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Master Group Global Co., Ltd. | 中国 | 15 | $484.5K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Zhongshan Boya Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $344.6K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Zhongshan Aouball Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $307.2K | 电热器具零件、电动食品处理器 |
| Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd. | 中国 | 8 | $179.4K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
| Taizhou City Joyhome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $149.7K | 塑料餐具、木制餐具 |
| Ningbo Wejoe Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Muzhitang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $88.7K | 固定刀片刀、带刃刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shunde Rongfang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 家用炊具 |
| Ningbo Longbank Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 其他往复泵、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 带刃刀具 | Shenzhen Muzhitang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-05-28 | 其他电气开关 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-28 | 单相交流电机 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-28 | 塑料封口件 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-28 | 家用电器零件 | Joyoung International Holding (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE RONG FANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2023-10-24 | 电动食品处理器 | NINGBO LONGBANK GROUP CO LTD | 中国 | $39.5K |