CT Foods International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 838 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CT FOODS

838
进口笔数
0
出口笔数
$37.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
94
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $779.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.83M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.14M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.11M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $275.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.25M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.88M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.39M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $633.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.45M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $999.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $778.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $974.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $660.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.38M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.42M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.21M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $705.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $415.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $408.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.07M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.36M · 30 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $779.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.83M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.14M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.11M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $275.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.25M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.88M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.39M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $633.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.45M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $999.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $778.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $974.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $660.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.38M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.42M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.21M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $705.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $415.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $408.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.07M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.36M · 30 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109769354
企查查编码QVNE2DWNMX
成立日期2021-10-08
联系地址Tòa nhà Ford Thăng Long 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CT FOODS
企业英文名称CT FOODS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà Ford Thăng Long 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话358276691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020230冻去骨牛肉
020727冷冻火鸡肉块
691190其他瓷制家用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯229$11.36M
德国234$9.00M
西班牙62$2.74M
印度39$2.72M
波兰50$2.39M
美国63$2.31M
意大利43$1.18M
法国21$1.10M
巴西14$980.8K
加拿大23$971.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FG Foods Ltd.俄罗斯125$6.64M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Van Hao Group FZE阿联酋159$6.40M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
ESS-FOOD A丹麦39$2.28M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度33$2.20M冻去骨牛肉、去骨牛肉
AGRO-BELOGORE Co., Ltd.俄罗斯41$1.68M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
ESS FOOD A德国37$1.34M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Nordfleisch Export GmbH & Co. KG德国27$1.27M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
CMPP俄罗斯22$1.08M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Rotary Vortex Ltd.美国18$649.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Tomex Danmark A美国18$523.4K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻猪杂CT GROUP HOLDING BV比利时$33.8K
2026-04-28冷冻猪杂CT GROUP HOLDING BV比利时$33.8K
2026-04-25冷冻猪杂VAN HAO GROUP FZE德国$55.3K
2026-04-25其他冷冻猪肉ESS-FOOD A西班牙$56.2K
2026-04-25其他冷冻猪肉ESS-FOOD A西班牙$56.2K
2026-04-25冷冻猪杂VAN HAO GROUP FZE德国$55.3K
2026-04-24冷冻鸡肉块ESS-FOOD A波兰$48.6K
2026-04-24冷冻鸡肉块ESS-FOOD A波兰$48.6K
2026-04-22冷冻鸡肉块ESS-FOOD A波兰$48.7K
2026-04-22冷冻鸡肉块ESS-FOOD A波兰$48.7K

相关企业 · 同类产品

CT Foods International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →