CT Foods International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 927 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CT FOODS
927
进口笔数
0
出口笔数
$40.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109769354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2DWNMX |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà Ford Thăng Long 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CT FOODS |
| 企业英文名称 | CT FOODS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Ford Thăng Long 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 358276691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020727 | 冷冻火鸡肉块 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 239 | $11.85M |
| 德国 | 252 | $9.72M |
| 西班牙 | 99 | $4.13M |
| 波兰 | 61 | $2.80M |
| 印度 | 39 | $2.72M |
| 美国 | 67 | $2.44M |
| 意大利 | 44 | $1.20M |
| 法国 | 21 | $1.10M |
| 加拿大 | 27 | $1.09M |
| 比利时 | 23 | $998.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 169 | $6.91M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 125 | $6.64M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A/S | 丹麦 | 69 | $3.39M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $2.20M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| CT GROUP HOLDING B.V. | 荷兰 | 40 | $1.70M | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 41 | $1.68M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 德国 | 37 | $1.34M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 27 | $1.27M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| АО ЧМПЗ | 俄罗斯 | 22 | $1.08M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 美国 | 18 | $649.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 927)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻猪杂 | Van Hao Group FZE | 德国 | $34.3K |
| 2026-07-31 | 冷冻猪杂 | Van Hao Group FZE | 德国 | $34.3K |
| 2026-07-31 | 冷冻猪杂 | Van Hao Group FZE | 德国 | $34.3K |
| 2026-07-23 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A/S | 德国 | $15.9K |
| 2026-07-23 | 冷冻鸡肉块 | Intervision Foods | 美国 | $28.4K |
| 2026-07-23 | 冷冻猪杂 | CT GROUP HOLDING B.V. | 西班牙 | $28.8K |
| 2026-07-23 | 猪脂肪 | ESS-FOOD A/S | 西班牙 | $21.3K |
| 2026-07-23 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A/S | 德国 | $15.9K |
| 2026-07-23 | 冷冻猪杂 | Van Hao Group FZE | 德国 | $55.4K |
| 2026-07-21 | 冷冻猪杂 | Van Hao Group FZE | 德国 | $55.3K |