CT Foods International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 838 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CT FOODS
838
进口笔数
0
出口笔数
$37.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109769354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2DWNMX |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà Ford Thăng Long 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CT FOODS |
| 企业英文名称 | CT FOODS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Ford Thăng Long 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 358276691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020727 | 冷冻火鸡肉块 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 229 | $11.36M |
| 德国 | 234 | $9.00M |
| 西班牙 | 62 | $2.74M |
| 印度 | 39 | $2.72M |
| 波兰 | 50 | $2.39M |
| 美国 | 63 | $2.31M |
| 意大利 | 43 | $1.18M |
| 法国 | 21 | $1.10M |
| 巴西 | 14 | $980.8K |
| 加拿大 | 23 | $971.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 125 | $6.64M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 159 | $6.40M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 39 | $2.28M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $2.20M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 41 | $1.68M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 德国 | 37 | $1.34M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 27 | $1.27M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| CMPP | 俄罗斯 | 22 | $1.08M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 美国 | 18 | $649.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tomex Danmark A | 美国 | 18 | $523.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 838)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | CT GROUP HOLDING BV | 比利时 | $33.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | CT GROUP HOLDING BV | 比利时 | $33.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | VAN HAO GROUP FZE | 德国 | $55.3K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $56.2K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $56.2K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | VAN HAO GROUP FZE | 德国 | $55.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A | 波兰 | $48.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A | 波兰 | $48.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A | 波兰 | $48.7K |
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A | 波兰 | $48.7K |