THANG LONG ENGINEERING & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Cơ Điện Thăng Long
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$7.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105299517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9REPTE0 |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngách 74/54 đường Hữu Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ CƠ ĐIỆN THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngách 74/54 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0967800183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 5 | $7.8K | 金化合物、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 同轴电缆 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2023-07-04 | 铜绕组线 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2023-07-04 | 铜绕组线 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-07-04 | 其他硬塑料管 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-07-04 | 硬质PVC管 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-07-04 | 电力控制板 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $659 |
| 2023-07-04 | 其他电路开关装置 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-07-04 | 铜绕组线 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-07-04 | 1000伏以下插头插座 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-07-04 | 电力控制板 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $145 |