SKD24H Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKD24H
13
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107900395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPN7VFT |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKD24H |
| 企业英文名称 | SKD24H COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Fengyuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 非离子表面活性剂、聚乙二醇蜡 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shandong Gite Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 阳离子表面活性剂、其他氨基酸 |
| Guangzhou Zio Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 维生素C及衍生物、其他糖混合物 |
| Tianjin YR Chemspec Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他天然树脂、其他苷类 |
| GUANGZHOU DIOLINE NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $3.1K | 季铵化合物、其他聚醚 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 非离子表面活性剂 | Nantong Fengyuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $838 |
| 2026-05-25 | 非离子表面活性剂 | Nantong Fengyuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $904 |
| 2026-04-16 | 阳离子表面活性剂 | Tianjin YR Chemspec Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 阳离子表面活性剂 | Tianjin YR Chemspec Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 季铵化合物 | GUANGZHOU DIOLINE NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 其他聚醚 | GUANGZHOU DIOLINE NEW MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 非离子表面活性剂 | NANTONG FENGYUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-15 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-09 | 季铵化合物 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-11 | 阳离子表面活性剂 | Shandong Gite Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |