Hoa Ngoc Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoa Ngọc
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$434.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900886623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQW0KNQ |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | Lô số 8, Liền kề 4, khu đô thị Phố Nối, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOA NGỌC |
| 企业英文名称 | HOA NGOC SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 8, Liền kề 4, khu đô thị Phố Nối, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84389464118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $399.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $433.6K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 2 | $1.3K | 焊接用焊剂、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 云母制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-20 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $299 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | — | $175 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | — | $243 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | — | $96 |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | — | $386 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | — | $51 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | — | $103 |