IMU LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMU
17
进口笔数
4
出口笔数
$175.6K
进口金额
$29.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317940316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4K2ESS |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Tòa nhà M-building, Lô C7B-02A, Khu A, số 9, đường số 8, Khu đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMU |
| 企业英文名称 | IMU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 26 đường số 2 KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47.368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $175.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $29.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesan Fa Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $175.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLTA GLOBAL CO.,LTD. | 韩国 | 3 | $21.0K | 非瓦楞折叠盒、塑料/纺织手提包 |
| Taesan Fa Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.0K | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Taesan Fa Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Taesan Fa Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | Taesan Fa Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Taesan Fa Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | ALLTA GLOBAL CO.,LTD. | 韩国 | $15.0K |
| 2026-03-11 | 非瓦楞折叠盒 | ALLTA GLOBAL CO.,LTD. | 韩国 | $120 |
| 2026-03-11 | 非瓦楞折叠盒 | ALLTA GLOBAL CO.,LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-02-11 | 非瓦楞折叠盒 | ALLTA GLOBAL CO.,LTD. | 韩国 | $120 |
| 2026-02-11 | 非瓦楞折叠盒 | ALLTA GLOBAL CO.,LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2025-10-06 | 40厘米以下纸袋 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-10-06 | 40厘米以下纸袋 | TAESAN FA CO LTD | 韩国 | $7.9K |