IMU LTD

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMU

17
进口笔数
4
出口笔数
$175.6K
进口金额
$29.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317940316
企查查编码QVNX4K2ESS
成立日期2023-07-18
联系地址Tòa nhà M-building, Lô C7B-02A, Khu A, số 9, đường số 8, Khu đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMU
企业英文名称IMU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 26 đường số 2 KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本47.368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
420229纤维纸板手提包

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
420222塑料/纺织手提包
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$175.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$29.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taesan Fa Co., Ltd.韩国17$175.6K其他护肤品、皮肤清洁剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLTA GLOBAL CO.,LTD.韩国3$21.0K非瓦楞折叠盒、塑料/纺织手提包
Taesan Fa Co., Ltd.韩国1$8.0K40厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他护肤品Taesan Fa Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-04-03其他护肤品Taesan Fa Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-02-05其他护肤品Taesan Fa Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-01-29其他护肤品Taesan Fa Co., Ltd.韩国$7.2K
2025-12-29其他护肤品TAESAN FA CO LTD韩国$4.3K
2025-12-29其他护肤品TAESAN FA CO LTD韩国$1.4K
2025-12-29其他护肤品TAESAN FA CO LTD韩国$2.9K
2025-12-29其他护肤品TAESAN FA CO LTD韩国$3.8K
2025-12-29其他护肤品TAESAN FA CO LTD韩国$4.1K
2025-12-29其他护肤品TAESAN FA CO LTD韩国$2.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料/纺织手提包ALLTA GLOBAL CO.,LTD.韩国$15.0K
2026-03-11非瓦楞折叠盒ALLTA GLOBAL CO.,LTD.韩国$120
2026-03-11非瓦楞折叠盒ALLTA GLOBAL CO.,LTD.韩国$2.9K
2026-02-11非瓦楞折叠盒ALLTA GLOBAL CO.,LTD.韩国$120
2026-02-11非瓦楞折叠盒ALLTA GLOBAL CO.,LTD.韩国$2.9K
2025-10-0640厘米以下纸袋TAESAN FA CO LTD韩国$80
2025-10-0640厘米以下纸袋TAESAN FA CO LTD韩国$7.9K

相关企业 · 同类产品

IMU LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →