HOTTA CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
- 邮箱8
1
进口笔数
1
出口笔数
$8.3K
进口金额
$8.3K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2025-08-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701225448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QQ469B |
| 成立日期 | 2008-11-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 561, Tờ bản đồ số 57, Đường D6, Tổ 17, Ấp Đồng Sổ, Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOTTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOTTA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_1B1_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 107.936亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | 1 | $8.3K | 非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | 1 | $8.3K | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $506 |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $506 |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $656 |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-08-06 | 金属模具(非注塑) | KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $633 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $506 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $633 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $656 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $844 |
| 2025-08-12 | 金属模具(非注塑) | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $882 |