KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非螺纹钢销

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC KIM MINH

1
进口笔数
35
出口笔数
$19.8K
进口金额
$631.8K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $96.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $96.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110164459
企查查编码QVNSGX63Q7
成立日期2022-10-27
联系地址Thôn Du Ngoại, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KIM MINH
企业英文名称KIM MINH PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84939676868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本106.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
731441镀锌钢丝网
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
730890其他钢铁结构体
732090其他钢弹簧
761090铝制结构体及部件
830210贱金属铰链
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$19.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$594.7K
越南3$21.9K
日本2$14.2K
智利1$900

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARK ENGINEERING & MFG INC越南1$19.8K钢铁弹簧、焊接钢材

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ark Engineering & Mfg Inc美国31$594.7K贱金属配件、其他钢弹簧
ARK ENGINEERING & MFG INC越南1$12.5K贱金属配件、其他钢弹簧
Hotta Co., Ltd.日本1$10.8K其他钢铁制品、贱金属配件
HOTTA CO LTD越南1$8.3K金属模具(非注塑)
Sunwizz Joint Stock Co.日本1$3.4K铝制结构体及部件
SUNWIZZ JOINT STOCK CO越南1$1.2K其他钢铁结构体、贱金属铰链
ARK ENGINEERING & MFG INC智利1$900其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11非螺纹钢销ARK ENGINEERING & MFG INC越南$19.8K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁非螺纹件Ark Engineering & Mfg Inc美国$89
2026-04-28镀锌钢丝网Ark Engineering & Mfg Inc美国$9.8K
2026-04-28非螺纹钢销Ark Engineering & Mfg Inc美国$4.5K
2026-04-21非螺纹钢销Ark Engineering & Mfg Inc美国$4.5K
2026-04-21镀锌钢丝网Ark Engineering & Mfg Inc美国$9.8K
2026-04-21其他钢铁非螺纹件Ark Engineering & Mfg Inc美国$89
2026-04-18其他钢铁非螺纹件Ark Engineering & Mfg Inc美国$89
2026-04-18镀锌钢丝网Ark Engineering & Mfg Inc美国$9.8K
2026-04-18非螺纹钢销Ark Engineering & Mfg Inc美国$4.5K
2026-04-13其他钢铁非螺纹件Ark Engineering & Mfg Inc美国$89

相关企业 · 同类产品

KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →