KIM MINH PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC KIM MINH
1
进口笔数
35
出口笔数
$19.8K
进口金额
$631.8K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110164459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGX63Q7 |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KIM MINH |
| 企业英文名称 | KIM MINH PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84939676868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $594.7K |
| 越南 | 3 | $21.9K |
| 日本 | 2 | $14.2K |
| 智利 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARK ENGINEERING & MFG INC | 越南 | 1 | $19.8K | 钢铁弹簧、焊接钢材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | 31 | $594.7K | 贱金属配件、其他钢弹簧 |
| ARK ENGINEERING & MFG INC | 越南 | 1 | $12.5K | 贱金属配件、其他钢弹簧 |
| Hotta Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.8K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| HOTTA CO LTD | 越南 | 1 | $8.3K | 金属模具(非注塑) |
| Sunwizz Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $3.4K | 铝制结构体及部件 |
| SUNWIZZ JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁结构体、贱金属铰链 |
| ARK ENGINEERING & MFG INC | 智利 | 1 | $900 | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 非螺纹钢销 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 越南 | $19.8K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $89 |
| 2026-04-28 | 镀锌钢丝网 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $89 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁非螺纹件 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $89 |
| 2026-04-18 | 镀锌钢丝网 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $89 |