LKSTONE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LKSTONE
4
进口笔数
3
出口笔数
$26.0K
进口金额
$128.6K
出口金额
2025-03-28
最近进口
2023-12-05
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317421303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN557V0BA |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | 24 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LKSTONE |
| 企业英文名称 | LKSTONE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành về các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835355967 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $20.8K |
| 中国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $107.8K |
| 越南 | 2 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henraux S.p.A. | 意大利 | 1 | $20.8K | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| Xiamen Ice Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| BE MARMI S.r.l. | 意大利 | 1 | $43 | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| Guangzhou Wondko Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 加工大理石制品、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&D Investment Group Llc | 美国 | 1 | $107.8K | 铝制结构体 |
| Memorial Plan Inc. | 越南 | 1 | $15.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| R&D Investment Group LLC | 越南 | 1 | $4.9K | 加工玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 加工大理石制品 | Guangzhou Wondko Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2025-03-18 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICE STONE IMP & EXPO CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-18 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICE STONE IMP & EXPO CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-03-18 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICE STONE IMP & EXPO CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-03-18 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICE STONE IMP & EXPO CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-18 | 加工大理石制品 | XIAMEN ICE STONE IMP & EXPO CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-05-27 | 加工大理石制品 | BE MARMI SRL | 意大利 | $43 |
| 2023-02-15 | 加工大理石制品 | HENRAUX S.P.A. | 意大利 | $20.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 加工大理石制品 | MEMORIAL PLAN INC | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-05 | 花岗岩制品 | MEMORIAL PLAN INC | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-05 | 花岗岩制品 | MEMORIAL PLAN INC | 越南 | $6.5K |
| 2023-12-05 | 花岗岩制品 | MEMORIAL PLAN INC | 越南 | $7.0K |
| 2023-11-03 | 铝制结构体 | R & D INVESTMENT GROUP LCC | 美国 | $869 |
| 2023-11-03 | 铝制结构体 | R & D INVESTMENT GROUP LCC | 美国 | $803 |
| 2023-11-03 | 铝制结构体 | R & D INVESTMENT GROUP LCC | 美国 | $636 |
| 2023-11-03 | 铝制结构体 | R & D INVESTMENT GROUP LCC | 美国 | $347 |
| 2023-11-03 | 铝制结构体 | R & D INVESTMENT GROUP LCC | 美国 | $28.6K |
| 2023-11-03 | 铝制结构体 | R & D INVESTMENT GROUP LCC | 美国 | $7.2K |