Tan Phu Thinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phú Thịnh
2
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100639793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKU9DEK |
| 成立日期 | 2004-09-03 |
| 联系地址 | 25A Đông Hồ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHÚ THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25A Đông Hồ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02838691236 |
| 传真 | 02839710900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $56.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Blue Ville Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.4K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 教学演示仪器 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-12-26 | 教学演示仪器 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-12-19 | 教学演示仪器 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-12-19 | 教学演示仪器 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-12-19 | 教学演示仪器 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-12-19 | 教学演示仪器 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |