Thien Ha Furniture Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT THIêN Hà
23
进口笔数
0
出口笔数
$375.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312139293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU276MG5 |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | C3/6 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT THIÊN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C3/6 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 01698886226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $369.6K |
| 越南 | 4 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $310.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hubei Linkun Hongyuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Fukuviet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-23 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-23 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-23 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $6.3K |