NAM ANH VINANGO XNK JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xnk Vinango Nam Anh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$147.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106921265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU916BN7 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số 15, Khu biệt thự Puzơlan, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK VINANGO NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH VINANGO XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84987378869 |
| 邮箱 | tranhoai1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 3 | $147.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAN VAN CIVIL CONSTRUCTION & GENERAL TRADE (SU) LDA | 葡萄牙 | 1 | $102.4K | 乙烯聚合物塑料 |
| MULTI BEBIDAS E ALIMENTACAO LDA | 葡萄牙 | 1 | $32.1K | 合成纤维缝纫线、男式外衣 |
| MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 葡萄牙 | 1 | $13.0K | 乙烯聚合物塑料、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 1000伏以下插头插座 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $27 |
| 2024-11-18 | 1000伏以下插头插座 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $143 |
| 2024-11-18 | 纺织面料运动鞋 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $48 |
| 2024-11-18 | 铝制家用器具 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $202 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $96 |
| 2024-11-18 | 其他车辆 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $1.3K |
| 2024-11-18 | 纺织面料运动鞋 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $64 |
| 2024-11-18 | 125W以下风扇 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $138 |
| 2024-11-18 | PP/PE编织袋 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $10.6K |
| 2024-11-18 | 其他泵和提升机 | MYSALT COMERCIO E INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $96 |