Trung Tin Service & Trading Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN QUốC Tế TRUNG TíN
9
进口笔数
1
出口笔数
$377.0K
进口金额
$115.8K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2024-08-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202022221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18UPSAV |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Phòng 337+338 toà nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ TRUNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/85 Đường Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | 0901599699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $377.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $115.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Longyear Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $185.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $103.8K | LED照明装置、LED灯具 |
| Xiamen Cheshire New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.0K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASD Lighting Corp. | 美国 | 1 | $115.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2024-07-30 | 非玻塑灯具零件 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-07-30 | 非玻塑灯具零件 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $75.4K |
| 2024-07-30 | 非玻塑灯具零件 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-06-17 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2024-03-15 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN LONGYEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2023-12-11 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2023-09-19 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN LONGYEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2023-09-19 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN LONGYEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 非玻塑灯具零件 | ASD LIGHTING CORP | 美国 | $15.0K |
| 2024-08-09 | 非玻塑灯具零件 | ASD LIGHTING CORP | 美国 | $86.4K |
| 2024-08-09 | 非玻塑灯具零件 | ASD LIGHTING CORP | 美国 | $14.4K |