Long Tho Trading Services Investment Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư LONG THọ
5
进口笔数
0
出口笔数
$83.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312813515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DRFVUA |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | 122 Đường Số 2 Cư Xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ LONG THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839322466 |
| 传真 | 02862907532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $83.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.1K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-20 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-20 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-20 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-20 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-06-20 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-06-20 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-20 | 玻璃容器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |