Petroleum Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dầu Khí
36
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305447723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R69HH3 |
| 成立日期 | 2008-01-05 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà Petroland, số 12, Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ |
| 企业英文名称 | PETROLEUM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà Petroland, số 12, Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84285411232 |
| 邮箱 | contacts@petechim.com.vn |
| 传真 | +84285411233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $3.27M |
| 美国 | 14 | $676.3K |
| 中国 | 14 | $256.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $200.8K |
| 新加坡 | 1 | $28.4K |
| 日本 | 1 | $7.4K |
| 西班牙 | 1 | $5.7K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $627 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Yang Steel Pipe Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.02M | 大直径焊管、焊接钢管 |
| SNP Ltd. | 韩国 | 1 | $964.7K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| COS Sports Ltd. | 美国 | 3 | $281.3K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Technical America | 美国 | 5 | $273.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Steel World Co. Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $200.8K | 无缝钢管线 |
| Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.8K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Technical America | 智利 | 2 | $76.7K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.3K | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| Qingdao Blue Ocean New High Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.8K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Perma-Wick Co. | 美国 | 3 | $33.5K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他无环醚衍生物 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-31 | 钢制气罐 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | PERMAWICK CO LTD | 美国 | $11.2K |
| 2026-03-16 | 大直径焊管 | SNP LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-16 | 焊接钢管 | SNP LTD | 韩国 | $22.3K |
| 2026-03-16 | 大直径焊管 | SNP LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-03-16 | 大直径焊管 | SNP LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 焊接钢管 | SNP LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-03-16 | 焊接钢管 | SNP LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 钢制气罐 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |