Petroleum Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dầu Khí

36
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $714.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $714.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305447723
企查查编码QVN4R69HH3
成立日期2008-01-05
联系地址Tầng 11, tòa nhà Petroland, số 12, Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ
企业英文名称PETROLEUM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 11, tòa nhà Petroland, số 12, Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84285411232
邮箱contacts@petechim.com.vn
传真+84285411233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
730531大直径焊管
251990其他氧化镁
290919其他无环醚衍生物
390311可发泡聚苯乙烯
391740塑料管件
731100钢制气罐
848180阀门龙头
391722聚丙烯硬管
730419无缝钢管线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$3.27M
美国14$676.3K
中国14$256.9K
罗马尼亚1$200.8K
新加坡1$28.4K
日本1$7.4K
西班牙1$5.7K
德国1$2.4K
英国1$627

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Yang Steel Pipe Co., Ltd.韩国2$2.02M大直径焊管、焊接钢管
SNP Ltd.韩国1$964.7K大直径焊管、10mm以上热轧钢板
COS Sports Ltd.美国3$281.3K可发泡聚苯乙烯
Technical America美国5$273.6K非轻质石油、其他润滑剂
Steel World Co. Ltd.罗马尼亚1$200.8K无缝钢管线
Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd.中国3$80.8K其他氧化镁、硫酸镁
Technical America智利2$76.7K柴油机零件、其他塑料制品
Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd.中国3$62.3K氟代烃衍生物、卤代烃衍生物
Qingdao Blue Ocean New High Technology Co., Ltd.中国6$36.8K阀门龙头、塑料管件
Perma-Wick Co.美国3$33.5K其他润滑剂、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他无环醚衍生物QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD中国$13.0K
2026-03-31钢制气罐QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD中国$7.3K
2026-03-27非轻质石油PERMAWICK CO LTD美国$11.2K
2026-03-16大直径焊管SNP LTD韩国$4.7K
2026-03-16焊接钢管SNP LTD韩国$22.3K
2026-03-16大直径焊管SNP LTD韩国$20.0K
2026-03-16大直径焊管SNP LTD韩国$2.1K
2026-03-16焊接钢管SNP LTD韩国$7.7K
2026-03-16焊接钢管SNP LTD韩国$6.4K
2026-03-16钢制气罐QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD中国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Petroleum Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →