Lixun Teng Electronic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử LIXUN TENG
8
进口笔数
22
出口笔数
$310.3K
进口金额
$102.4K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-03-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202010924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A9T8YG |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 665+666, Tờ bản đồ số 14, Thôn Nam Hòa, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LIXUN TENG |
| 企业英文名称 | LIXUN TENG ELECTRONIC EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 665+666, Tờ bản đồ số 14, Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84775231155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $278.2K |
| 中国 | 6 | $32.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $102.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Pengwang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $278.2K | 纱线及绳制品、非竹编结品 |
| United Energy Tech (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Hebei United Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Shenzhen Pengrongzhi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 玻璃纤维制品 |
| Dongguan Youlike Gift Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 染色聚酯布、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $102.4K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 拉链零件 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-09-03 | 染色聚酯布 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-09-03 | 机织标签 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $202 |
| 2025-09-03 | 未割纬绒织物 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-09-03 | 拉链零件 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-08-26 | 其他人造绒布 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-08-26 | 染色聚酯布 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-08-26 | 机织标签 | DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD | 中国 | $202 |
| 2024-12-19 | 玻璃纤维制品 | UNITED ENERGY TECH (CHENGDU) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-05 | 玻璃纤维制品 | SHENZHEN PENGRONGZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $900 |
| 2025-03-18 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $900 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $761 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $808 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-02-28 | 玻璃纤维制品 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $62 |