Lixun Teng Electronic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 玻璃纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử LIXUN TENG

8
进口笔数
22
出口笔数
$310.3K
进口金额
$102.4K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-03-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.4K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $79.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $79.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202010924
企查查编码QVN5A9T8YG
成立日期2020-01-15
联系地址Thửa đất số 665+666, Tờ bản đồ số 14, Thôn Nam Hòa, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LIXUN TENG
企业英文名称LIXUN TENG ELECTRONIC EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 665+666, Tờ bản đồ số 14, Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84775231155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701980玻璃纤维制品
540752染色聚酯布
580710机织标签
847989其他功能机器
580131未割纬绒织物
580133其他人造绒布
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
701980玻璃纤维制品
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$278.2K
中国6$32.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$102.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Pengwang Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$278.2K纱线及绳制品、非竹编结品
United Energy Tech (Chengdu) Co., Ltd.中国2$13.8K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Hebei United Energy Tech Co., Ltd.中国1$8.0K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Shenzhen Pengrongzhi Import & Export Co., Ltd.中国1$7.2K玻璃纤维制品
Dongguan Youlike Gift Co., Ltd.中国2$3.0K染色聚酯布、机织标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南22$102.4K其他纸制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03拉链零件DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$137
2025-09-03染色聚酯布DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$241
2025-09-03机织标签DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$202
2025-09-03未割纬绒织物DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$860
2025-09-03拉链零件DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$304
2025-08-26其他人造绒布DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$860
2025-08-26染色聚酯布DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$241
2025-08-26机织标签DONGGUAN YOULIKE GIFT CO LTD中国$202
2024-12-19玻璃纤维制品UNITED ENERGY TECH (CHENGDU) CO LTD中国$7.1K
2024-12-05玻璃纤维制品SHENZHEN PENGRONGZHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$900
2025-03-18玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$900
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$388
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$761
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$109
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$808
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$31
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$47
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$388
2025-02-28玻璃纤维制品SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD越南$62

相关企业 · 同类产品

Lixun Teng Electronic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →