SIS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SIS
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
49
进口笔数
54
出口笔数
$105.1K
进口金额
$283.6K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-25
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109619599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AUXT9Q |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 56, xóm Cậy, thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SIS |
| 企业英文名称 | SIS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56, xóm Cậy, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0983382822 |
| 邮箱 | sisvina22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 842870 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $28.7K |
| 马来西亚 | 6 | $28.4K |
| 泰国 | 10 | $17.3K |
| 德国 | 10 | $15.7K |
| 印度尼西亚 | 4 | $7.6K |
| 日本 | 8 | $4.6K |
| 爱尔兰 | 8 | $1.6K |
| 中国台湾 | 3 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $305 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $283.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 15 | $57.3K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $28.2K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 工业机器人、教学演示仪器 |
| Wells Electronic Technology Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他铜制品 |
| Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 2 | $2.0K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN GMK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理部件 |
| HZ Automation Technology Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Dobot Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 工业机器人、教学演示仪器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $197.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $68.8K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料包装制品、其他液化石油气 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH AIDEN VIE NAM | 越南 | 1 | $404 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 电力控制板 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $200 |
| 2026-06-15 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $480 |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $36 |
| 2026-05-25 | 其他光学元件 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-05-06 | 其他光学元件 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-05-06 | 其他光学元件 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-04-23 | 其他光学测量仪 | COGNEX IRELAND LIMITED | 马来西亚 | $902 |
| 2026-04-23 | 其他光学测量仪 | COGNEX IRELAND LIMITED | 马来西亚 | $902 |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Wells Electronic Technology Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Wells Electronic Technology Ltd. | 中国 | $510 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-25 | 塑料管件 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-25 | 塑料管件 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $348 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |