Viet Anh PCCC Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI PCCC VIệT ANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110215992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB10P7YE |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Số nhà 65, Tổ 1, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PCCC VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VIET ANH PCCC SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 65, Thôn Giai Lạc 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84965656996 |
| 邮箱 | haonguyen042@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 非办公金属家具 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-12-20 | 钳子镊子 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-12-20 | 毡呢无纺服装 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $353 |
| 2023-12-20 | 农用砍伐工具 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-12-20 | 便携式电灯 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-12-20 | 非智能手机 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-12-20 | 呼吸器具 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-12-20 | 其他手工工具 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-12-20 | 手工锤 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-12-06 | 手工锤 | Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |