Daesung TS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 纺织处理机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAESUNG TS
34
进口笔数
137
出口笔数
$366.4K
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316755021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VRPD4G |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Lô 1-2, Đường D4, Khu F1, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAESUNG TS |
| 企业英文名称 | DAESUNG TS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1-2, Đường D4, Khu F1, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842866756664 |
| 邮箱 | Kim_2807@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844820 | 机器零件 |
| 840220 | 过热水锅炉 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 844820 | 机器零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $318.3K |
| 韩国 | 3 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 89 | $1.75M |
| 越南 | 35 | $338.2K |
| 韩国 | 3 | $92.4K |
| 危地马拉 | 3 | $49.1K |
| 孟加拉国 | 4 | $40.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $19.4K |
| 缅甸 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Aosheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Amida Industrial Ltd. | 中国 | 10 | $72.8K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Dongil Engineering | 韩国 | 3 | $48.1K | 纺织处理机械、8451机器零件 |
| Taizhou Lingrui Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| AMIDA INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $27.1K | 其他缝纫机零件、8451机器零件 |
| fb95c20d9a1382665f862467ae112e05 | 1 | $13.0K | ||
| Guangdong Jiangxin Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 静止变流器、自动控制仪器 |
| Guangdong Quanqiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 静止变流器 |
| GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.4K | 静止变流器 |
| Zhejiang Doso Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myung Seong Global | 印度尼西亚 | 9 | $542.0K | 纺织处理机械、其他车辆 |
| PT Fashion Stitch Joshua | 印度尼西亚 | 6 | $305.5K | 染色棉针织布、彩色棉针织布 |
| PT Sun Suka Abadi | 印度尼西亚 | 4 | $121.6K | 其他针织布、非玻璃化转印纸 |
| PT Hansae Indonesia Utama Majalengka | 印度尼西亚 | 7 | $113.6K | 纺织处理机械、其他纺织制品 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 28 | $100.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| PT Bomin Permata Abadi | 印度尼西亚 | 14 | $99.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Hansae Indonesia Utama Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $98.7K | 其他针织布、印刷标签 |
| PT Leaders World | 印度尼西亚 | 7 | $87.2K | 染色棉针织布、彩色棉针织布 |
| PT Ungaran Indah Busana | 印度尼西亚 | 4 | $52.4K | 色织棉斜纹布、棉机织布 |
| PT Leea Footwear Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $1.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 静止变流器 | GUANGDONG QUANQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | GUANGDONG QUANQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | GUANGDONG QUANQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | GUANGDONG QUANQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | GUANGDONG QUANQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-25 | 工业陶瓷制品 | HAINING FEITENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-10-24 | 静止变流器 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | QINGDAO ENNTECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $286 |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | PT HANSAE INDONESIA UTAMA | 印度尼西亚 | $40 |
| 2026-04-27 | 单相交流电机 | PT HANSAE INDONESIA UTAMA | 印度尼西亚 | $138 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | PT HANSAE INDONESIA UTAMA | 印度尼西亚 | $138 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | PT HANSAE INDONESIA UTAMA | 印度尼西亚 | $360 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | PT HANSAE INDONESIA UTAMA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | PT Hansae Indonesia Utama Majalengka | 印度尼西亚 | $456 |
| 2026-04-14 | 高压继电器 | PT BOMIN PERMATA ABADI | 印度尼西亚 | $131 |
| 2026-04-14 | 自动控制零件 | PT BOMIN PERMATA ABADI | 印度尼西亚 | $93 |
| 2026-04-14 | 测量仪器零件 | PT BOMIN PERMATA ABADI | 印度尼西亚 | $192 |
| 2026-04-10 | 纺织处理机械 | PT SUN SUKA ABADI | 印度尼西亚 | $86.4K |