PHUONG NAM YARN TEXTILE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Sợi Phương Nam
26
进口笔数
2
出口笔数
$4.10M
进口金额
$256.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-01
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603007642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8RENVX |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT SỢI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM YARN TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu Công nghiệp tam Phước 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84907939358 |
| 邮箱 | quan.1973@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $3.48M |
| 巴西 | 2 | $617.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $192.0K |
| 韩国 | 1 | $64.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 15 | $1.74M | 未梳棉、521000 |
| Paul Reinhart AG | 斯威士兰 | 6 | $1.20M | 未梳棉、棉纱废料 |
| Staple Cotton Cooperative Association | 美国 | 3 | $533.4K | 未梳棉 |
| Violat SA | 希腊 | 1 | $310.3K | 未梳棉、其他服装配件 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 美国 | 1 | $307.9K | 未梳棉、已梳棉花 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192.0K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 1 | $64.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $69.1K |
| 2026-06-26 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $114.2K |
| 2026-06-26 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $30.4K |
| 2026-06-24 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $151.7K |
| 2026-06-15 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 美国 | $187.7K |
| 2026-06-10 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $121.9K |
| 2026-06-10 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $30.6K |
| 2026-06-10 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $63.1K |
| 2026-06-04 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 美国 | $97.1K |
| 2026-06-04 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $184.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 未梳棉纱 | Di Dong Il Corp. | 韩国 | $64.4K |
| 2026-05-20 | 未梳棉纱 | Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | $192.0K |