PHUONG NAM YARN TEXTILE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Sợi Phương Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603007642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8RENVX |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT SỢI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM YARN TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu Công nghiệp tam Phước 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84907939358 |
| 邮箱 | quan.1973@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.49M |
| 巴西 | 2 | $617.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Reinhart AG | 斯威士兰 | 2 | $756.3K | 未梳棉、棉纱废料 |
| TOYO COTTON CO LTD | 美国 | 4 | $599.6K | 未梳棉 |
| Staple Cotton Cooperative Association | 美国 | 2 | $440.7K | 未梳棉 |
| Violat SA | 希腊 | 1 | $310.3K | 未梳棉、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO LTD | 美国 | $64.0K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO LTD | 美国 | $64.0K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO LTD | 美国 | $92.0K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO LTD | 美国 | $92.0K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | STAPLE COTTON COOPERATIVE ASSOCIATION | 美国 | $63.5K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | STAPLE COTTON COOPERATIVE ASSOCIATION | 美国 | $63.5K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $224.4K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $224.4K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO LTD | 美国 | $95.5K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | TOYO COTTON CO LTD | 美国 | $95.5K |