Tay Nam Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Tây Nam
77
进口笔数
0
出口笔数
$49.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312645973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9VVMDH |
| 成立日期 | 2014-02-08 |
| 联系地址 | Số 10 Đường D15, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TÂY NAM |
| 企业英文名称 | TAY NAM STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường D15, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 976479191 |
| 邮箱 | theptaynam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $40.10M |
| 印度尼西亚 | 4 | $5.33M |
| 中国台湾 | 5 | $2.54M |
| 印度 | 1 | $831.8K |
| 韩国 | 1 | $505.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 10 | $6.20M | ||
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $6.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $5.93M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $3.42M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.32M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Zheshang Development Yicheng (Hainan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.15M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $2.97M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $2.54M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tangshan Bingnuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.19M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $914.3K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $118.0K |
| 2026-03-11 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $149.8K |
| 2026-03-11 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $78.2K |
| 2026-03-11 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $111.9K |
| 2026-03-11 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $111.6K |
| 2026-03-11 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $39.5K |
| 2026-03-11 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $222.9K |
| 2026-02-09 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $264.5K |
| 2026-02-09 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $104.8K |
| 2026-02-09 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $301.0K |