CTY TNHH SAN XUAT DICH VU THUONG MAI MOI TRUONG XANH
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307247494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VVNBTW |
| 成立日期 | 2009-02-09 |
| 联系地址 | 44C Phan Xích Long, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Tư Vấn Quản Lý Môi Trường Công Nghiệp Nguồn Xanh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44C Phan Xích Long P.03, Phường 03 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở). Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). Khai thác, xử lý và cung cấp nước. Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại; xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các lọai động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. Môi giới. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hoá chất có tính độc hại mạnh). Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Tư vấn về môi trường. Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận. Dịch vụ giới thiệu việc làm. Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình). Vệ sinh chung nhà cửa. Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác. Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan. Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại. Quảng cáo. Chuyển phát. Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (trừ sản xuất bột giấy, chế biến gỗ, tái chế phế thải). Hoạt động hỗ trợ văn phòng: photo, chuẩn bị tài liệu. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. In ấn (không in lụa, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở. |
| 电话 | +842838458462 |
| 邮箱 | thegreenfirm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | 2 | $7.2K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 工业自动缝纫机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $800 |
| 2023-09-12 | 工业自动缝纫机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $480 |
| 2023-09-12 | 通信设备 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-09-12 | 单功能打印机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-09-12 | 皮革加工机械 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-09-12 | 其他橡胶带 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-09-12 | 工业自动缝纫机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $147 |
| 2023-09-12 | 非家用缝纫机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-09-12 | 非家用缝纫机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-09-12 | 单功能打印机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4 |