Quang Han Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG HAN VIệT NAM
1
进口笔数
74
出口笔数
$111
进口金额
$1.74M
出口金额
2023-10-10
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702488633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3VTRMD |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Lô B-11B-CN, đường NA5, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG HAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG HAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-11B-CN, đường NA5, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02743599838 |
| 邮箱 | Congtyguanghan2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 134.055亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 74 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangqin Mold Factory | 中国 | 1 | $111 | 橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | 69 | $1.72M | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| JIA WEI INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $12.2K | 非注塑模具、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 橡胶塑料鞋件 | GUANGQIN MOLD FACTORY | 中国 | $111 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $39.6K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $24.4K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2026-06-12 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $25.9K |
| 2026-06-12 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-12 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $48.7K |
| 2026-06-12 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $42.3K |
| 2026-06-12 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.8K |
| 2026-06-12 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-06-12 | 非注塑模具 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $37.0K |