Tay Nam Investment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻质涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Tây Nam
18
进口笔数
5
出口笔数
$755.1K
进口金额
$169.8K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900328254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFXN9DW |
| 成立日期 | 2002-11-29 |
| 联系地址 | Ấp Thuận Tây, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂY NAM |
| 企业英文名称 | TAY NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Thuận Tây, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842763766046 |
| 传真 | 0663765436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $277.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $227.8K |
| 中国 | 3 | $97.7K |
| 瑞典 | 1 | $74.4K |
| 韩国 | 1 | $51.0K |
| 新加坡 | 1 | $26.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $125.6K |
| 越南 | 1 | $44.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| efa822687289cdf617df341bd38062e1 | 8 | $399.9K | ||
| JSC Syktyvkar Lumber and Paper Mill | 俄罗斯 | 4 | $246.7K | 牛皮纸≤150克、新闻纸57-65克 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 1 | $51.0K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO. LTD | 中国 | 1 | $26.6K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Novokuznetsk Flour Mill, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $16.0K | 小麦粉 |
| Evropac-Yug, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $14.9K | 低芥酸菜籽油、非乙烯塑料袋 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 其他食品制剂、食品香料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETGOODS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $86.3K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Viet Goods LLC | 越南 | 1 | $44.1K | 干木耳、干香菇 |
| Viet Goods LLC | 俄罗斯 | 1 | $39.3K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| VIETGOODS LLC | 1 | $41 | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK | 俄罗斯 | $18.4K |
| 2026-03-13 | 未涂布印刷纸卷 | JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK | 俄罗斯 | $15.9K |
| 2026-01-13 | 漂白牛皮衬纸 | JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK | 俄罗斯 | $160.5K |
| 2025-12-06 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $51.0K |
| 2025-09-16 | 轻质涂布纸 | UNICELL PAPER PTE LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2025-09-13 | 新闻纸57-65克 | JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK | 俄罗斯 | $51.9K |
| 2025-08-15 | 轻质涂布纸 | UNICELL PAPER PTE LTD | 澳大利亚 | $30.4K |
| 2025-07-17 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 新加坡 | $26.6K |
| 2025-04-04 | 轻质涂布纸 | UNICELL PAPER PTE LTD | 澳大利亚 | $44.0K |
| 2024-07-05 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | VIETGOODS LLC | — | $6 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | VIETGOODS LLC | — | $6 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | VIETGOODS LLC | — | $6 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | VIETGOODS LLC | — | $6 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | VIETGOODS LLC | — | $6 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | VIETGOODS LLC | — | $6 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | VIETGOODS LLC | — | $6 |
| 2024-12-28 | 烘焙咖啡 | LLC VIETGOODS | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2024-12-28 | 咖啡提取物 | LLC VIETGOODS | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2024-12-28 | 咖啡基制品 | LLC VIETGOODS | 俄罗斯 | $20.0K |