Tay Nam Investment & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻质涂布纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Tây Nam

18
进口笔数
5
出口笔数
$755.1K
进口金额
$169.8K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41 · 1 笔

工商档案

企业注册号3900328254
企查查编码QVNNFXN9DW
成立日期2002-11-29
联系地址Ấp Thuận Tây, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂY NAM
企业英文名称TAY NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp Thuận Tây, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842763766046
传真0663765436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481022轻质涂布纸
481092多层涂布纸板
110100小麦粉
210690其他食品制剂
480100新闻纸57-65克
480255未涂布印刷纸卷
480419漂白牛皮衬纸
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
481019涂布印刷纸(>435×297mm)

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
210111咖啡提取物
071232干木耳
071234干香菇
190590其他食品制剂
210112咖啡基制品
210390混合调味料
190219未煮意面
190230制备面食
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯6$277.6K
澳大利亚5$227.8K
中国3$97.7K
瑞典1$74.4K
韩国1$51.0K
新加坡1$26.6K
印度尼西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯3$125.6K
越南1$44.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
efa822687289cdf617df341bd38062e18$399.9K
JSC Syktyvkar Lumber and Paper Mill俄罗斯4$246.7K牛皮纸≤150克、新闻纸57-65克
Cadrex Asia FZCO阿联酋1$51.0K多层涂布纸板、涂布纸卷
HONG KONG PAPER SOURCES CO. LTD中国1$26.6K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Novokuznetsk Flour Mill, Ltd.俄罗斯1$16.0K小麦粉
Evropac-Yug, Ltd.俄罗斯1$14.9K低芥酸菜籽油、非乙烯塑料袋
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国1$4葡萄糖浆、其他食品制剂
PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO印度尼西亚1$2其他食品制剂、食品香料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIETGOODS Co., Ltd.俄罗斯2$86.3K烘焙咖啡、咖啡提取物
Viet Goods LLC越南1$44.1K干木耳、干香菇
Viet Goods LLC俄罗斯1$39.3K烘焙咖啡、咖啡提取物
VIETGOODS LLC1$41其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14漂白牛皮纸≤150g/m2JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK俄罗斯$18.4K
2026-03-13未涂布印刷纸卷JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK俄罗斯$15.9K
2026-01-13漂白牛皮衬纸JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK俄罗斯$160.5K
2025-12-06涂布印刷纸(>435×297mm)CADREX ASIA FZCO韩国$51.0K
2025-09-16轻质涂布纸UNICELL PAPER PTE LTD澳大利亚$14.9K
2025-09-13新闻纸57-65克JOINT STOCK CO SYKTYVKARSKIY LPK俄罗斯$51.9K
2025-08-15轻质涂布纸UNICELL PAPER PTE LTD澳大利亚$30.4K
2025-07-17多层涂布纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD新加坡$26.6K
2025-04-04轻质涂布纸UNICELL PAPER PTE LTD澳大利亚$44.0K
2024-07-05其他食品制剂DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$4

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他非酒精饮料VIETGOODS LLC—$6
2026-04-22其他非酒精饮料VIETGOODS LLC—$6
2026-04-22其他非酒精饮料VIETGOODS LLC—$6
2026-04-22其他非酒精饮料VIETGOODS LLC—$6
2026-04-22其他非酒精饮料VIETGOODS LLC—$6
2026-04-22其他非酒精饮料VIETGOODS LLC—$6
2026-04-22其他非酒精饮料VIETGOODS LLC—$6
2024-12-28烘焙咖啡LLC VIETGOODS俄罗斯$5.3K
2024-12-28咖啡提取物LLC VIETGOODS俄罗斯$3.3K
2024-12-28咖啡基制品LLC VIETGOODS俄罗斯$20.0K

相关企业 · 同类产品

Tay Nam Investment & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →