DAI DONG FUNERAL CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TANG Lễ ĐạI ĐồNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$77.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601595366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN255YUSX |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | TDP Việt Hùng, Phường Đông Cao, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TANG LỄ ĐẠI ĐỒNG |
| 企业英文名称 | DAI DONG FUNERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Việt Hùng, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84989406633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 060390 | 加工切花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $77.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $77.7K | 自推进钻机、起重车 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 药用植物 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $635 |
| 2025-01-22 | 药用植物 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-01-19 | 药用植物 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-12-30 | 药用植物 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-27 | 药用植物 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-09 | 药用植物 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $903 |
| 2023-11-09 | 药用植物 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-02 | 加工切花 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-10-02 | 加工切花 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-12 | 加工切花 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |