Positive Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Kế Dương Bản
260
进口笔数
12
出口笔数
$813.3K
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-30
最近出口
109
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305655307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6XH8HD |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Số 31 VSIP II đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, khu liên hợp Công Nghiệp - Dịch vụ- Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ DƯƠNG BẢN |
| 企业英文名称 | POSITIVE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 VSIP II Đường số 7, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 027436838 |
| 邮箱 | positivedesign@vnn.vn |
| 传真 | 027438659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 191.8012亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $432.3K |
| 新加坡 | 75 | $232.3K |
| 意大利 | 24 | $53.9K |
| 法国 | 14 | $29.4K |
| 日本 | 2 | $14.6K |
| 美国 | 6 | $11.1K |
| 挪威 | 2 | $8.6K |
| 泰国 | 4 | $7.6K |
| 比利时 | 1 | $5.8K |
| 丹麦 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $13.6K |
| 新加坡 | 6 | $11.1K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $456 |
| 中国 | 1 | $292 |
| 中国台湾 | 1 | $231 |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $150.6K | 纺织墙布、塑料涂层壁纸 |
| Positive Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $37.5K | 其他木家具、金属办公家具 |
| Shanghai Zhitao Cultural Innovation Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.7K | 其他塑料制品、藤柳家具 |
| LVMH Fragrances & Cosmetics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $16.2K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Diam Display (China) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.5K | 其他塑料制品、云母制品 |
| Shanghai Liba Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.2K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Matte Black Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.2K | 其他塑料制品、非合成纤维防水布 |
| Dongguan Xiangju Electronics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $4.5K | 家具配件、其他塑料制品 |
| Estee Lauder A.G. Lachen | 新加坡 | 7 | $1.5K | 其他印刷图片、商业广告材料 |
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.1K | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $23.9K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Cosmic Art Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | 非泡沫塑料片、980000 |
| Kingsmen Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Lvmh Fragrances & Cosmetics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $569 | 其他不锈钢板 |
| Elko Inc. | 韩国 | 1 | $456 | 非办公金属家具 |
| Chengdu Haya Retail Display Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $292 | 非LED电灯、非玻塑灯具零件 |
| Puig Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $250 | 塑料装饰品、瓦楞纸箱 |
| JETSEN DESIGN CONSULTANT & CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $231 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 藤柳家具 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $402 |
| 2026-03-23 | 家具配件 | LIGHTING PARTNERS ASIA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | Shanghai Zhitao Cultural Innovation Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-01-28 | 云母制品 | HAYA RETAIL | 中国 | $74 |
| 2026-01-28 | 钢铁容器<50升 | HAYA RETAIL | 中国 | $21 |
| 2026-01-28 | 云母制品 | HAYA RETAIL | 中国 | $74 |
| 2026-01-28 | 钢铁容器<50升 | HAYA RETAIL | 中国 | $21 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | Haya Retail | 中国 | $25 |
| 2026-01-28 | 云母制品 | HAYA RETAIL | 中国 | $74 |
| 2026-01-23 | 家具配件 | Shanghai Haya Retail Cultural Development Co., Ltd. | 中国 | $554 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 非办公金属家具 | Elko Inc. | 韩国 | $456 |
| 2025-07-22 | 藤柳家具 | JETSEN DESIGN CONSULTANT & CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | $231 |
| 2024-08-30 | 其他不锈钢板 | Lvmh Fragrances & Cosmetics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $569 |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $325 |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $220 |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $425 |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $555 |
| 2024-06-18 | 其他钢铁制品 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $291 |
| 2024-06-18 | 其他钢铁制品 | Astique Design Pte. Ltd. | 新加坡 | $300 |