Deuck Woo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Deuck Woo Việt Nam
78
进口笔数
57
出口笔数
$3.22M
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-09
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600591014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND58JW2A |
| 成立日期 | 2002-09-16 |
| 联系地址 | Đường 5A, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEUCK WOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEUCK WOO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842513991965 |
| 邮箱 | deuckwoovn@gmail.com |
| 传真 | 0613991968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 218.5227亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $3.12M |
| 韩国 | 21 | $92.8K |
| 泰国 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $2.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.61M | 针织头饰、帽坯 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 22 | $435.2K | 针织头饰、其他针织配件 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.4K | 针织头饰、帽子配件 |
| Deuck Woo Korea Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $74.8K | 纺织染色助剂、制成颜料 |
| PI Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.0K | 加工牛马皮革、组合皮革板材 |
| Chemsol Tech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $140 | 分散染料、染料颜料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $2.07M | 帽子配件、非织造标签 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 23 | $445.5K | 印刷标签、合成经编织物 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 4 | $105.5K | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2026-04-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2026-02-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-02-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-07 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-09 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $43.5K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2026-02-09 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-09 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $46.3K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-12-03 | 针织头饰 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.9K |